Chuyên gia: Đừng kỳ vọng lãi suất giảm trong thời gian tới
Theo các chuyên gia, áp lực từ mặt bằng lãi suất quốc tế, tỷ giá và tình trạng tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn đang khiến dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ tại Việt Nam ngày càng thu hẹp.
Việt Nam đã có nhiều giải pháp để hạn chế đà mất giá của đồng Việt Nam
Trao đổi về triển vọng lãi suất thời gian tới, ông Nguyễn Minh Tuấn, CEO AFA Capital cho biết quyết định tăng lãi suất của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cùng khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ vào cuối năm đang tạo thêm áp lực đối với tỷ giá và điều hành kinh tế vĩ mô tại Việt Nam.

Theo ông Tuấn, từ đầu năm đến nay, Việt Nam đã có nhiều giải pháp để hạn chế đà mất giá của đồng Việt Nam so với USD. Tuy nhiên, việc lãi suất quốc tế duy trì ở mức cao đang khiến đồng USD trở nên hấp dẫn hơn, kéo theo nguy cơ dòng vốn đầu tư quốc tế dịch chuyển khỏi các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Bên cạnh áp lực tỷ giá, lạm phát toàn cầu cũng đang chịu tác động từ giá năng lượng và những bất ổn địa chính trị tại Trung Đông. Diễn biến này không chỉ ảnh hưởng tới các nền kinh tế lớn mà còn tạo áp lực lên mặt bằng giá trong nước.
Ông Nguyễn Minh Tuấn cho rằng khi giá xăng dầu và các chi phí thiết yếu tăng lên trong khi thu nhập không cải thiện tương ứng, người dân sẽ có xu hướng cắt giảm chi tiêu và chuyển sang trạng thái tiêu dùng thận trọng hơn. Điều này có thể tác động trực tiếp tới sức mua, hoạt động bán lẻ và tăng trưởng kinh tế.
Trong bối cảnh đó, dư địa để Việt Nam tiếp tục hạ lãi suất không còn nhiều.
“Hiện nay, kỳ vọng lãi suất giảm là khá mong manh. Việc duy trì được mặt bằng lãi suất hiện tại mà không tăng thêm đã là một tín hiệu rất tích cực đối với thị trường”, ông Tuấn nhận định.
Áp lực thanh khoản vẫn hiện hữu
Không chỉ chịu tác động từ bên ngoài, thị trường tiền tệ trong nước cũng đang đối mặt với áp lực thanh khoản khi tốc độ tăng trưởng tín dụng tiếp tục cao hơn tăng trưởng huy động vốn.
Theo ông Tuấn, tín dụng trong những tháng đầu năm tăng trên 5%, trong khi huy động vốn chỉ tăng gần 3%. Chênh lệch này khiến nguồn vốn trong hệ thống ngân hàng chịu áp lực và làm giảm dư địa giảm lãi suất.
Cùng quan điểm, các chuyên gia của Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) cho rằng sau gần 6 tháng đầu năm 2026, áp lực lớn nhất đối với mặt bằng lãi suất vẫn đến từ chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn.
Theo VDSC, bên cạnh các yếu tố bên ngoài như lãi suất USD duy trì ở mức cao và áp lực tỷ giá, thanh khoản hệ thống ngân hàng vẫn là vấn đề cần theo dõi sát trong thời gian tới.
Các chuyên gia nhận định định hướng điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt là mục tiêu ổn định tỷ giá, sẽ tiếp tục là yếu tố quyết định xu hướng lãi suất trong những tháng cuối năm.
Những yếu tố có thể hỗ trợ thanh khoản
Dù vậy, VDSC cho rằng vẫn có một số yếu tố có thể giúp cải thiện thanh khoản hệ thống và giảm bớt áp lực lên lãi suất.
Đầu tiên là lượng tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng có khả năng quay trở lại, đặc biệt khi các chính sách thuế mới đối với hộ kinh doanh được triển khai. Tuy nhiên, quá trình này được dự báo diễn ra khá chậm và khó tạo ra thay đổi lớn trong ngắn hạn.
Nguồn ngoại tệ từ xuất khẩu cũng được kỳ vọng cải thiện thanh khoản trong giai đoạn cuối năm. Theo VDSC, việc Việt Nam nhập siêu tới 13,8 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm cho thấy dòng ngoại tệ từ xuất khẩu chưa đủ mạnh để hỗ trợ tăng trưởng tiền gửi của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tình hình có thể cải thiện từ cuối quý III khi hoạt động xuất khẩu bước vào mùa cao điểm.
Một động lực khác là dòng vốn FDI. Trong bối cảnh lãi suất tiền gửi VND đang ở mức 8-9%, cao hơn đáng kể so với mặt bằng lãi suất tại Mỹ, các doanh nghiệp FDI có thể cân nhắc chuyển đổi một phần nguồn vốn từ USD sang VND để tận dụng mức sinh lời cao hơn.
Ngoài ra, giải ngân đầu tư công tiếp tục được đánh giá là yếu tố quan trọng nhất đối với thanh khoản hệ thống. Khi vốn đầu tư công được giải ngân nhanh hơn, dòng tiền sẽ luân chuyển qua các nhà thầu và doanh nghiệp trước khi quay trở lại hệ thống ngân hàng dưới dạng tiền gửi, từ đó hỗ trợ nguồn vốn và giảm áp lực lãi suất.
Tuy nhiên, theo VDSC, hiệu quả của kênh này vẫn phụ thuộc vào tiến độ giải ngân thực tế cũng như khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế trong bối cảnh chi phí vật liệu xây dựng và giá năng lượng vẫn ở mức cao.

