GDP bình quân từng xếp 193/194 thế giới, Việt Nam đã thoát khỏi nhóm nước nghèo nhất thế giới thế nào chỉ sau 1 thế hệ?
Từ nhóm nước nghèo nhất thế giới, Việt Nam đã có bước chuyển mình mạnh mẽ sau gần 40 năm đổi mới, với GDP bình quân đầu người tăng hơn 40 lần.

Sau gần 40 năm đổi mới, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam đã tiến sát mốc 5.000 USD, quy mô nền kinh tế vượt 500 tỷ USD. Tuy nhiên, để trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức về mô hình tăng trưởng và năng suất.
Theo báo cáo Triển vọng kinh tế thế giới mới nhất được Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) công bố trong tháng 10, GDP bình quân đầu người của Việt Nam năm 2026 được dự báo đạt 5.259 USD, tăng 8,9% so với năm trước. Với mức này, Việt Nam có thể vượt Indonesia, quốc gia được dự báo đạt 5.153 USD/người, để vươn lên vị trí thứ 5 trong ASEAN, sau Singapore, Brunei, Malaysia và Thái Lan.
Đây là bước tiến đáng chú ý nếu xét đến việc Indonesia hiện là nền kinh tế có quy mô lớn nhất Đông Nam Á, với dân số gần gấp ba lần Việt Nam. Trong khi GDP bình quân đầu người của Indonesia được dự báo tăng chậm hơn, Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng cao nhờ các động lực từ sản xuất công nghiệp, xuất khẩu, đầu tư và dịch vụ.
Thực tế, những số liệu trong nước cũng phản ánh đà phát triển tích cực của nền kinh tế. Theo Cục Thống kê, GDP Việt Nam trong 9 tháng năm 2026 tăng 9,01% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 11,21%, đóng góp gần một nửa mức tăng giá trị tăng thêm của toàn nền kinh tế; khu vực dịch vụ tăng 8,96%.
Những kết quả này cho thấy năng lực sản xuất và các hoạt động kinh tế tiếp tục được mở rộng, tạo nền tảng cho quá trình nâng cao thu nhập bình quân đầu người.
Từ nhóm nước nghèo nhất thế giới đến thu nhập bình quân tăng hơn 40 lần
Nhìn lại hành trình phát triển, những con số hiện nay cho thấy sự thay đổi đáng kể của kinh tế Việt Nam so với thời điểm bắt đầu công cuộc đổi mới.
TS. Nguyễn Đức Kiên, nguyên Tổ trưởng Tổ tư vấn kinh tế của Thủ tướng Chính phủ, nhận định trong vòng 40 năm, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng gấp hơn 40 lần. Theo ông, đây là tốc độ tăng trưởng rất cao so với các lý thuyết kinh tế thông thường và Việt Nam đã duy trì được sự ổn định này trong một thời gian dài.
Ông Kiên nhấn mạnh cột mốc năm 1991, với Cương lĩnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, là bước nhảy lớn tạo ra con đường phát triển rõ nét cho nền kinh tế, dựa trên thành công của giai đoạn đầu đổi mới.
Ở thời điểm đó, Việt Nam nằm trong nhóm 20 quốc gia nghèo nhất thế giới, GDP bình quân chỉ dao động từ 125-200 USD/năm. Theo dữ liệu của IMF, năm 1990, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đạt khoảng xấp xỉ 120 USD, xếp thứ 193/194 trên thế giới.
Bước ngoặt quan trọng diễn ra tại Đại hội VI của Đảng vào tháng 12/1986, mở ra thời kỳ đổi mới, thừa nhận nền kinh tế nhiều thành phần, đổi mới cơ chế quản lý và mở cửa hội nhập quốc tế.
Nhìn lại quá trình này, TS. Bùi Ngọc Sơn, nguyên Trưởng phòng Kinh tế quốc tế thuộc Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, khái quát lịch sử phát triển kinh tế Việt Nam qua bốn giai đoạn. Trong đó, giai đoạn 1945-1954 gắn với công cuộc kháng chiến kiến quốc; giai đoạn 1954-1986 là thời kỳ áp dụng mô hình kế hoạch hóa tập trung, bao cấp trên cả nước sau năm 1975.
Theo ông Sơn, cơ chế kế hoạch hóa tập trung cùng tình trạng "ngăn sông cấm chợ" và sự o ép hành chính đã kìm hãm lực lượng sản xuất, khiến nền kinh tế rơi vào tình trạng thiếu hụt lương thực.
Từ năm 1986, công cuộc đổi mới đã tạo điều kiện giải phóng nội lực và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). GDP bình quân đầu người của Việt Nam tăng từ 170 USD năm 1993 lên hơn 1.000 USD năm 2008, đạt 3.500 USD năm 2020 và tiệm cận 5.000 USD năm 2025. Quy mô GDP tăng mạnh so với năm 1986, đưa Việt Nam vào nhóm 34 nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Theo số liệu được tổng hợp trong các báo cáo, quy mô GDP Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 510-514 tỷ USD. Trong khi đó, GDP bình quân đầu người năm 2026 được IMF dự báo đạt 5.259 USD, gần gấp đôi mức khoảng 2.735 USD năm 2016 và cao hơn 3,1 lần so với mức 1.690 USD năm 2010.

Không chỉ thể hiện qua các chỉ số GDP, sự cải thiện còn được phản ánh trong thu nhập và đời sống dân cư. Theo kết quả sơ bộ Khảo sát mức sống dân cư năm 2025 của Cục Thống kê, thu nhập bình quân đầu người đạt khoảng 5,9 triệu đồng/tháng, tăng 9,3% so với năm 2024.
Nếu như năm 2016, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam mới đạt khoảng 3,1 triệu đồng/tháng thì đến năm 2025, con số này đã tăng khoảng 1,9 lần. So với mức khoảng 1,39 triệu đồng/người/tháng năm 2010, thu nhập bình quân năm 2025 cao hơn khoảng 4,3 lần.
Đà cải thiện tiếp tục được ghi nhận trong năm 2026. Theo Cục Thống kê, tính chung 9 tháng, thu nhập bình quân của người lao động đạt 9,1 triệu đồng/tháng, tăng 752.800 đồng, tương đương 9,1% so với cùng kỳ năm trước.
Từ thoát nghèo đến mục tiêu nước thu nhập cao, Việt Nam phải vượt qua những thách thức nào?
Bên cạnh những thành quả sau gần bốn thập kỷ đổi mới, việc tiến vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với nền kinh tế.
Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), Việt Nam đã được xếp vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao, với tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người đạt khoảng 4.970 USD. Đây là cột mốc quan trọng, nhưng cũng đồng nghĩa Việt Nam phải đối mặt với áp lực lớn hơn trên hành trình tiến tới mục tiêu trở thành nước công nghiệp hiện đại vào năm 2030 và quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
Theo tính toán của World Bank, để đạt được những mục tiêu xa hơn, tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người của Việt Nam cần tăng khoảng 6% mỗi năm liên tục trong 20 năm tới, tốc độ đòi hỏi nỗ lực gấp ba lần so với hiện nay.
TS. Nguyễn Đức Kiên cho rằng mức thu nhập bình quân gần 5.000 USD/người không chỉ là sự ghi nhận thành quả phát triển mà còn tạo ra áp lực mới. Khi bước vào nhóm thu nhập trung bình cao, Việt Nam sẽ không còn nhận được các ưu đãi hay ân hạn từ những hiệp định thương mại và tổ chức quốc tế như trước.
Đáng chú ý, theo ông Kiên, con số thu nhập bình quân chưa phản ánh đầy đủ thực trạng mức sống và chất lượng cuộc sống của người dân. Ông đưa ra ví dụ về việc chia bình quân một con gà và một mớ rau để chỉ ra rằng các số liệu thống kê chưa thể hiện hết khoảng cách giàu nghèo đang ngày càng giãn ra giữa khu vực vùng sâu, vùng xa với các trung tâm công nghiệp.

Theo vị chuyên gia, đối với người dân, tiêu chí quan trọng nhất để cảm nhận sự giàu lên là thu nhập phải đủ trang trải chi tiêu và có tích lũy để cải thiện đời sống, từ việc đi du lịch đến đầu tư cho con cái.
Ông cũng cho rằng khoảng cách giữa các chỉ số kinh tế vĩ mô và cảm nhận thực tế của người dân còn xuất phát từ việc tư duy xã hội chưa theo kịp sự thay đổi của lực lượng sản xuất. Việt Nam vẫn mang nặng tư duy văn hóa làng xã, coi trọng sở hữu nhà đất theo kiểu nông nghiệp, trong khi xã hội công nghiệp cần ưu tiên năng lực lao động và một thị trường nhà ở cho thuê ổn định để hỗ trợ sự dịch chuyển của thị trường lao động.
Để hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng cao mà còn phải thay đổi chất lượng tăng trưởng.
TS. Bùi Ngọc Sơn cho rằng Việt Nam cần thay đổi căn bản mô hình phát triển, chuyển từ dựa vào lao động giá rẻ, tài nguyên và vốn sang dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học công nghệ và thể chế kiến tạo.
Theo vị chuyên gia, trước hết, chính sách thu hút FDI cần chuyển từ lợi thế lao động giá rẻ sang lựa chọn có trọng tâm, ưu tiên các dự án công nghệ cao và có cam kết chuyển giao công nghệ.
Cùng với đó, Nhà nước cần sử dụng các chính sách ưu đãi về thuế, tài chính và tín dụng để khuyến khích doanh nghiệp trong nước đầu tư vào những ngành công nghiệp công nghệ cao. Hệ thống giáo dục, đào tạo và các viện nghiên cứu cũng cần được cải tổ sâu rộng nhằm phát triển đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học và nhà công nghệ có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, trí tuệ nhân tạo (AI), robot phát triển nhanh và xu hướng tăng trưởng xanh ngày càng lan rộng, chủ động chuyển đổi công nghệ được xem là yêu cầu quan trọng để Việt Nam duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu khi lợi thế lao động thủ công dần mất đi.
Về định hướng phát triển, Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng xác định mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao.
Trong giai đoạn 2026-2030, Việt Nam phấn đấu sẽ đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên, GDP bình quân đầu người đạt khoảng 8.500 USD vào năm 2030.
