Giám đốc KBSV: Nâng hạng MSCI có thể giúp hút dòng vốn ngoại gấp 3–5 lần FTSE
Nếu chúng ta được nâng hạng lên thị trường mới nổi theo MSCI thì dòng vốn nước ngoài đổ vào Việt Nam có thể gấp 3–5 lần so với nâng hạng theo FTSE, cho nên phần thưởng lớn hơn rất nhiều”, ông Trần Đức Anh cho hay.
Chia sẻ tại talkshow về khả năng Việt Nam được MSCI nâng hạng trước năm 2030, ông Trần Đức Anh – Giám đốc Kinh tế vĩ mô và Chiến lược thị trường KBSV cho rằng, nếu kịch bản này xảy ra, thị trường Việt Nam sẽ bước vào một “sân chơi” hoàn toàn khác.
Theo ông Đức Anh, việc được MSCI nâng hạng đồng nghĩa Việt Nam sẽ tham gia một thị trường vốn có quy mô và chất lượng cao hơn, nơi tập trung nhiều nhà đầu tư tổ chức lớn trên thế giới.
Ông ví von, đây giống như việc bước từ một giải đấu tầm trung lên một giải đấu đẳng cấp cao hơn, với nhiều “đội mạnh” và tiêu chuẩn khắt khe hơn.
Đáng chú ý, vị chuyên gia KBSV nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất là dòng vốn: “Nếu chúng ta được nâng hạng lên thị trường mới nổi theo MSCI thì dòng vốn nước ngoài đổ vào Việt Nam có thể gấp 3–5 lần so với nâng hạng theo FTSE, cho nên phần thưởng lớn hơn rất nhiều.”
Điều này cho thấy MSCI không chỉ mang lại kỳ vọng về dòng vốn quy mô lớn hơn, mà còn mở ra cơ hội tái định vị thị trường chứng khoán Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu.
Cơ hội vào danh sách theo dõi vẫn có, nhưng chưa chắc chắn
Tuy nhiên, đi kèm “phần thưởng lớn” là các tiêu chí đánh giá nghiêm ngặt hơn đáng kể. Theo ông Đức Anh, nếu FTSE chủ yếu dựa trên các tiêu chí kỹ thuật như hạ tầng giao dịch, thì MSCI lại đặt nặng yếu tố trải nghiệm thực tế của nhà đầu tư nước ngoài.
“MSCI yêu cầu không chỉ hạ tầng đạt chuẩn, mà còn phải có đánh giá tích cực từ các quỹ đầu tư quốc tế. Nghĩa là yếu tố định tính chiếm tỷ trọng rất lớn, nên khó hơn FTSE,” ông nói.
Liên quan tới kỳ đánh giá của MSCI dự kiến công bố vào cuối tháng 6, ông Đức Anh cho rằng khả năng Việt Nam được đưa vào danh sách xem xét nâng hạng là có, nhưng chưa cao.
Nguyên nhân là nhiều cải cách mới chỉ ở giai đoạn đầu, trong khi MSCI yêu cầu thời gian đủ dài để thị trường chứng minh hiệu quả thực thi.
Một số cải cách đáng chú ý gần đây gồm hệ thống giao dịch KRX, cơ chế pre-funding, hay các định hướng về tài khoản tổng, bán khống có kiểm soát và CCP – trung tâm bù trừ đối tác.
Tuy nhiên, theo ông, “tất cả vẫn đang trong quá trình hoàn thiện”.
Một điểm đáng chú ý là các cơ quan quản lý thị trường gần đây đã đề cập khả năng Việt Nam có thể hoàn thành các tiêu chí MSCI sớm hơn mục tiêu 2030, thậm chí vào giai đoạn 2028–2029. Dù vậy, ông Đức Anh cho rằng đây là mục tiêu tích cực nhưng phụ thuộc lớn vào tốc độ cải cách thể chế, đặc biệt là sửa đổi Luật Chứng khoán.

Những “nút thắt” pháp lý cần tháo gỡ
Theo vị chuyên gia KBSV, để đáp ứng tiêu chí MSCI, Việt Nam cần cải cách mạnh ở một số điểm then chốt.
Thứ nhất là mở rộng không gian cho các sản phẩm tài chính mới như tài khoản tổng (omnibus account) và chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết, nhằm giải quyết bài toán room ngoại.
Thứ hai là thúc đẩy cơ chế công bố thông tin minh bạch hơn, trong đó có việc mở rộng yêu cầu công bố thông tin song ngữ tiếng Anh – tiếng Việt, thay vì chỉ áp dụng phổ biến ở các doanh nghiệp lớn như hiện nay.
Ngoài ra, việc triển khai mô hình CCP (central counterparty clearing) cũng được xem là yếu tố mang tính “tiên quyết” để nâng hạng.
Một thách thức đáng kể khác nằm ở sự khác biệt giữa mô hình quản lý tài khoản của Việt Nam và thông lệ quốc tế. Hiện Việt Nam quản lý tài khoản theo từng cá nhân riêng lẻ, trong khi các quỹ quốc tế thường sử dụng mô hình tài khoản tổng, cho phép quản lý linh hoạt nhiều quỹ con trong một cấu trúc chung.
Theo ông Đức Anh, việc dung hòa hai mô hình này đòi hỏi các giải pháp mang tính kỹ thuật cao và sáng tạo trong thiết kế hệ thống.
Rủi ro tỷ giá và nhu cầu công cụ phòng vệ
Một vấn đề khác khiến dòng vốn ngoại còn dè dặt là rủi ro tỷ giá. Theo ông, ngay cả khi hiệu quả đầu tư tốt, biến động tỷ giá vẫn có thể làm suy giảm đáng kể lợi nhuận của nhà đầu tư nước ngoài.
Do đó, thị trường cần sớm phát triển các công cụ phòng vệ như hợp đồng tương lai, bán khống và đặc biệt là sản phẩm phòng ngừa rủi ro tỷ giá (hedging FX), thay vì chờ hoàn thiện pháp lý toàn diện.
Ông đề xuất cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho các công ty chứng khoán đủ năng lực để triển khai trước các sản phẩm này.
Cuối cùng, theo đánh giá của Giám đốc KBSV, mức độ minh bạch của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam vẫn chưa đồng đều.
Trong khi các ngân hàng lớn và một số doanh nghiệp đầu ngành đã đáp ứng tương đối tốt yêu cầu công bố thông tin và cơ cấu cổ đông, thì nhiều doanh nghiệp khác vẫn tồn tại tình trạng sở hữu chéo hoặc cổ đông ẩn danh. Đây được xem là một trong những rào cản quan trọng đối với quá trình nâng hạng của Việt Nam trong thời gian tới.
