Hang động được ví như 'cổng vào tâm Trái Đất': Dài tới 16.058m, sâu gần gấp 15 lần hang Sơn Đoòng
Hệ thống hang động này vẫn là đối tượng nghiên cứu của các nhà địa chất và chuyên gia hang động học.

Hang Krubera (còn gọi là Krubera-Voronya) nằm trong khối núi đá vôi Arabika, thuộc dãy Gagra, vùng Tây Kavkaz, Abkhazia - khu vực ly khai của Georgia, giáp Biển Đen. Hệ thống hang có tổng chiều dài 16.058m, với cửa hang nằm tại thung lũng Ortobalagan, ở độ cao khoảng 2.256m so với mực nước biển.
Khu vực Arabika được cấu tạo chủ yếu từ đá vôi có niên đại thuộc kỷ Jura muộn và kỷ Phấn Trắng sớm. Qua thời gian dài chịu tác động của nước và các quá trình địa chất, những khối đá này dần bị hòa tan, hình thành các khe nứt và đường dẫn nước ngầm. Quá trình phát triển địa hình karst đã tạo nên mạng lưới hang động sâu, trong đó Krubera là một trong những hệ thống nổi bật nhất.
Tên gọi Krubera được đặt theo tên nhà địa chất học người Nga Alexander Kruber (1871-1941), người có nhiều đóng góp trong nghiên cứu địa hình karst. Hang còn được gọi là Voronya, có nghĩa là hang quạ trong tiếng Nga. Tên gọi này xuất hiện vào giai đoạn 1982-1987, khi các nhà thám hiểm phát hiện quạ làm tổ tại khu vực cửa hang.

Đầu thập niên 1960, các nhà thám hiểm Gruzia lần đầu khảo sát khu vực cửa hang và xuống được độ sâu khoảng 95m trước khi phải dừng lại do một đoạn hành lang quá hẹp. Sau đó, việc nghiên cứu không được triển khai liên tục. Đến năm 1980, Câu lạc bộ Hang động Kiev bắt đầu tổ chức các đợt khảo sát có hệ thống tại thung lũng Ortobalagan. Trong giai đoạn 1982-1987, các nhà thám hiểm từng bước vượt qua những đoạn hang chật hẹp, đưa độ sâu khảo sát xuống khoảng 340m.
Năm 1999 đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình khám phá Krubera. Đoàn thám hiểm thuộc Hiệp hội Hang động Ukraine (Ukr.S.A.), do Yury Kasyan dẫn đầu, phát hiện hai lối đi ở độ sâu khoảng 220-250m, mở ra những hướng khảo sát mới. Từ đây, hệ thống hang được xác định có hai nhánh chính là nhánh chính và nhánh Nekuybyshevskaja. Kết thúc đợt thám hiểm, nhánh chính đạt độ sâu 740m, trong khi nhánh còn lại được khám phá đến 500m.
Năm 2000, các nhà thám hiểm Ukraine tiếp tục mở rộng phạm vi khảo sát. Tháng 8, độ sâu của nhánh chính đạt 1.200m, đến tháng 9, con số này tăng lên 1.410m. Tháng 1/2001, đoàn nghiên cứu tiếp tục xuống tới độ sâu 1.710m, đưa Krubera trở thành hang động sâu nhất thế giới ở thời điểm đó.

Cùng năm, dự án Call of the Abyss (Lời gọi từ vực sâu) được triển khai với mục tiêu tìm kiếm hệ thống hang động đầu tiên trên thế giới có độ sâu vượt 2.000m. Krubera trở thành địa điểm trọng tâm của chương trình do Hiệp hội Hang động Ukraine điều phối, với sự tham gia của các nhà thám hiểm đến từ nhiều quốc gia.
Tháng 10/2004, mục tiêu chinh phục độ sâu 2.000m được thực hiện. Các nhà thám hiểm vượt qua nhiều giếng đứng, khe đá hẹp và những đoạn ngập nước, đưa độ sâu khảo sát của hang xuống 2.080m. Đây là lần đầu tiên con người khám phá được một hang động có độ sâu vượt 2.000m. Những năm tiếp theo, các đoàn nghiên cứu tiếp tục tập trung vào những đoạn cuối của hệ thống, đặc biệt là các hồ nước ngầm cần sử dụng thiết bị lặn chuyên dụng.
Tháng 9/2006, nhà thám hiểm Gennadiy Samokhin thực hiện chuyến lặn tại khu vực Dva Kapitana, đưa độ sâu của hang lên 2.158m. Tháng 9/2007, ông tiếp tục khảo sát khu vực này, xác lập mốc 2.191m. Đến năm 2012, đoàn thám hiểm quốc tế gồm 59 thành viên tiến hành khảo sát trong 27 ngày. Samokhin tiếp tục lặn sâu tại đoạn ngập nước cuối cùng, đưa độ sâu của Krubera lên khoảng 2.197m.
Trong chuyến thám hiểm tháng 12/2024, độ sâu của Krubera tiếp tục được đo đạc lại. Theo thông tin được công bố, chuyên gia hang động học người Ukraine Gennady Samokhin sử dụng thiết bị đo laser chuyên dụng kết hợp la bàn chống từ tính để xác định khoảng chênh lệch độ cao giữa cửa hang và điểm sâu nhất. Kết quả được công bố là 2.224m, cao hơn 27m so với mốc 2.197m được xác lập năm 2012.
Với độ sâu này, Krubera sâu gần gấp 15 lần so với hang Sơn Đoòng (150m) của Việt Nam.

Hệ thống Krubera có các giếng thẳng đứng sâu hàng trăm mét, nối với nhau bằng những hành lang và khe đá có kích thước khác nhau. Một số đoạn có không gian rộng, trong khi nhiều khu vực chỉ đủ để một người di chuyển qua. Càng xuống sâu, địa hình càng phức tạp, xuất hiện những hồ nước ngầm và các đoạn hành lang bị ngập hoàn toàn. Đây là những vị trí buộc nhà thám hiểm phải sử dụng thiết bị lặn để tiếp tục khảo sát.
Bên cạnh cấu trúc địa chất, Krubera còn là nơi sinh sống của nhiều loài động vật thích nghi với môi trường thiếu ánh sáng. Các nghiên cứu sinh học ghi nhận sự hiện diện của nhện, bọ cánh cứng, bọ chân đều, cuốn chiếu, động vật giáp xác và nhiều loài chân khớp khác.
Đáng chú ý, tại độ sâu khoảng 2.140m, các nhà nghiên cứu phát hiện những loài giáp xác sống dưới nước thuộc nhóm Troglocaris và Zenkevitchia. Một số loài sinh vật được ghi nhận tại đây có đặc điểm thích nghi với môi trường hang động, nơi nguồn thức ăn và ánh sáng đều hạn chế.
Việc khám phá những khu vực sâu nhất của Krubera đòi hỏi các đoàn thám hiểm phải chuẩn bị kỹ lưỡng về nhân lực và thiết bị. Các trại nghỉ tạm được bố trí tại nhiều vị trí bên trong hang để phục vụ những chuyến khảo sát kéo dài nhiều ngày. Dây thừng, thiết bị chiếu sáng, dụng cụ đo đạc, đồ lặn và lương thực phải được vận chuyển qua các giếng đứng và hành lang hẹp. Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao cùng địa hình phức tạp cũng khiến việc di chuyển và duy trì hoạt động dưới lòng đất gặp nhiều khó khăn.

Với độ sâu được công bố lên tới 2.224m, Krubera thường được ví như 'cổng vào tâm Trái Đất'. Hệ thống hang nằm sâu dưới khối núi đá vôi Arabika này tiếp tục là đối tượng nghiên cứu của các nhà địa chất và chuyên gia hang động học, góp phần cung cấp dữ liệu về quá trình hình thành địa hình karst, sự vận động của nước ngầm và khả năng thích nghi của sinh vật trong môi trường dưới lòng đất.