Hé lộ lý do doanh nghiệp FDI 'né' sàn chứng khoán Việt suốt gần 10 năm
Doanh nghiệp FDI không thiếu vốn, cũng không bị cấm niêm yết, nhưng vẫn “né” sàn chứng khoán Việt suốt gần một thập kỷ. Nút thắt lớn nhất nằm ở đâu?
Doanh nghiệp FDI chưa thực sự cần lên sàn
Từng có thời điểm thị trường chứng khoán Việt Nam chứng kiến làn sóng doanh nghiệp FDI niêm yết với khoảng 10 doanh nghiệp trong giai đoạn đầu phát triển. Tuy nhiên, kể từ năm 2017 đến nay, gần như không có thêm doanh nghiệp FDI mới lên sàn. Thậm chí, số doanh nghiệp FDI còn duy trì niêm yết và đăng ký giao dịch cũng giảm từ 11 xuống chỉ còn 8.
Chia sẻ tại talkshow “Doanh nghiệp FDI lên sàn chứng khoán”, theo TS Phạm Tiến Đạt, Viện Chiến lược và Chính sách tài chính (Bộ Tài chính), nguyên nhân xuất phát từ cả phía doanh nghiệp lẫn khung khổ pháp lý.
Ở góc độ doanh nghiệp, TS Phạm Tiến Đạt cho rằng có hai nguyên nhân chính. Thứ nhất, phần lớn doanh nghiệp FDI không chịu áp lực huy động vốn trong nước. Họ chủ yếu nhận vốn từ công ty mẹ hoặc tiếp cận các thị trường tài chính quốc tế với điều kiện thuận lợi. Vì vậy, việc niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam chưa trở thành nhu cầu cấp thiết.
Nguyên nhân thứ hai là yêu cầu minh bạch thông tin. Khi trở thành doanh nghiệp niêm yết, các công ty phải công khai nhiều thông tin về hoạt động, giao dịch nội bộ và quản trị doanh nghiệp. Đây là điều không phải doanh nghiệp FDI nào cũng sẵn sàng thực hiện.
Theo chuyên gia, đây là lý do khiến nhiều doanh nghiệp vẫn lựa chọn đứng ngoài thị trường chứng khoán dù hoạt động sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam rất hiệu quả.
Nếu như nguyên nhân từ phía doanh nghiệp chỉ là một phần câu chuyện thì rào cản lớn hơn lại nằm ở cơ chế chính sách. Đặc biệt, tồn tại sự "lệch pha" giữa Luật Đầu tư và Luật Chứng khoán. Theo đó, việc thay đổi nhà đầu tư theo quy định của pháp luật đầu tư phải thực hiện nhiều thủ tục điều chỉnh giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, trong khi giao dịch chứng khoán lại yêu cầu tính tức thời và chuẩn hóa.
"Nút thắt không phải là có cho phép hay không, mà là cần có những hướng dẫn cụ thể, chi tiết để tháo gỡ xung đột giữa pháp luật đầu tư và pháp luật chứng khoán", TS Phạm Tiến Đạt nhấn mạnh.
Nghị định 245 mới chỉ tháo gỡ được một nửa bài toán
Theo chuyên gia, Nghị định 245 với việc rút ngắn thời gian chờ giao dịch sau niêm yết từ 90 ngày xuống còn 30 ngày, đồng thời gắn IPO với niêm yết là bước cải cách rất tích cực.
Tuy nhiên, nghị định này chủ yếu xử lý giai đoạn sau khi doanh nghiệp đã hoàn tất thủ tục niêm yết. Trong khi đó, "điểm nghẽn" lớn nhất của doanh nghiệp FDI lại nằm ở bước chuyển đổi từ doanh nghiệp FDI sang công ty cổ phần trước khi được niêm yết. Đây mới là khâu cần được tháo gỡ nếu muốn tạo ra một làn sóng FDI lên sàn trong thời gian tới.
TS Phạm Tiến Đạt cũng đánh giá Luật Đầu tư 2025 có hiệu lực từ tháng 3/2026 đã tạo ra bước tiến đáng kể khi quy định các vấn đề liên quan đến hoạt động chứng khoán sẽ thực hiện theo Luật Chứng khoán. Điều này góp phần giảm bớt xung đột pháp lý vốn tồn tại nhiều năm qua.

Học gì từ Singapore, Hàn Quốc?
Từ kinh nghiệm quốc tế, TS Phạm Tiến Đạt cho rằng có ba mô hình quản lý đáng tham khảo.
Singapore theo hướng cởi mở, gần như không phân biệt doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa trong điều kiện niêm yết, qua đó tạo sức hút mạnh đối với dòng vốn quốc tế.
Trung Quốc lại áp dụng cơ chế chặt chẽ hơn nhằm kiểm soát rủi ro, nhưng cũng khiến số lượng doanh nghiệp FDI niêm yết bị hạn chế.
Trong khi đó, Hàn Quốc lựa chọn hướng tiếp cận dung hòa: tạo điều kiện bình đẳng cho doanh nghiệp FDI tham gia thị trường nhưng đồng thời siết chặt yêu cầu về công bố thông tin, kiểm toán và giám sát.
Theo TS Phạm Tiến Đạt, Việt Nam nên lựa chọn mô hình "mở cửa có kiểm soát", bảo đảm nguyên tắc bình đẳng giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, song vẫn tăng cường giám sát các vấn đề đặc thù như chuyển giá, giao dịch liên kết và rủi ro thoái vốn đột ngột.
Cần sớm có bộ hướng dẫn riêng
Để thúc đẩy doanh nghiệp FDI niêm yết, chuyên gia kiến nghị cần sớm xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành với một đầu mối thống nhất hướng dẫn doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần ban hành bộ hướng dẫn chuyên biệt dành cho doanh nghiệp FDI niêm yết, kế thừa kinh nghiệm từ Nghị định 38 trước đây nhưng khắc phục những hạn chế còn tồn tại.
Trong giai đoạn đầu, có thể ưu tiên các doanh nghiệp FDI quy mô lớn, tuân thủ tốt pháp luật và có sức lan tỏa để tạo hiệu ứng dẫn dắt. Song song với đó là nâng chuẩn công bố thông tin đối với các nội dung đặc thù như chuyển giá, giao dịch liên kết và quản trị doanh nghiệp.
Theo TS Phạm Tiến Đạt, chủ trương đã có, nền tảng chính trị cũng đã rõ ràng. Điều còn thiếu hiện nay là một hành lang pháp lý đầy đủ, thống nhất và minh bạch để biến kỳ vọng doanh nghiệp FDI lên sàn thành hiện thực, qua đó mở rộng dư địa phát triển cho thị trường vốn Việt Nam và thu hút hiệu quả hơn các dòng vốn đầu tư quốc tế dài hạn.