Kỷ nguyên 'tiền rẻ' khép lại: Vì sao lãi suất thấp khó trở lại trong ít nhất 3 năm tới?

Khúc văn 14/08/2026 - 21:10

Thời kỳ “tiền rẻ” của Việt Nam được cho là đã đi qua và khó quay trở lại trong ngắn hạn. Nhu cầu vốn khổng lồ để phục vụ mục tiêu tăng trưởng, áp lực lạm phát và khoảng cách ngày càng lớn giữa tín dụng và huy động đang khiến mặt bằng lãi suất chịu sức ép duy trì ở mức cao.

Trong bối cảnh đó, một số chuyên gia nhận định lãi suất có thể tiếp tục neo ở mặt bằng hiện tại đến hết năm 2027, thậm chí sang năm 2028, trước khi có dư địa giảm rõ rệt.

“Tiền rẻ” từng là động lực của nền kinh tế

“Tiền rẻ” là trạng thái nền kinh tế được cung ứng vốn với chi phí thấp, thường đi kèm chính sách tiền tệ nới lỏng và mặt bằng lãi suất thấp. Khi lãi suất giảm, chi phí vay vốn của doanh nghiệp và người dân cũng giảm theo, qua đó thúc đẩy đầu tư, tiêu dùng và thị trường tài sản.

Như vậy, khoản hỗ trợ 2,5 triệu đồng dành cho người có đất bị thu hồi tham gia khóa đào tạo dưới 3 tháng, không phải khoản tiền được nhận trực tiếp khi có đất bị thu hồi. Ảnh minh hoạ
Kỷ nguyên “tiền rẻ” khép lại: Vì sao lãi suất thấp khó trở lại trong ít nhất 3 năm tới?

Tại Việt Nam, giai đoạn tiền rẻ kéo dài khoảng từ năm 2012-2013 đến năm 2021. Theo ông Trần Ngọc Báu, Nhà sáng lập kiêm CEO WiGroup, chu kỳ này được hỗ trợ bởi hai nguồn lực lớn.

Thứ nhất là dòng vốn ngoại đổ vào mạnh. Khi lượng USD vào nền kinh tế tăng, quá trình trung hòa ngoại tệ đã đưa thêm một lượng tiền đồng ra thị trường.

Thứ hai là lượng tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại hệ thống ngân hàng thương mại tăng mạnh. Theo ông Báu, trong vòng 2-3 năm, lượng tiền nhàn rỗi này đã tăng từ khoảng 200.000 tỷ đồng lên 700.000 tỷ đồng.

Nguồn vốn giá rẻ và dồi dào này tạo dư địa lớn cho hệ thống ngân hàng duy trì mặt bằng lãi suất thấp, qua đó thúc đẩy tín dụng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Tuy nhiên, theo ông Báu, những điều kiện tạo nên chu kỳ “tiền rẻ” trước đây đã thay đổi đáng kể.

Ba sức ép khiến lãi suất khó giảm sâu

Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là nhu cầu vốn cho tăng trưởng đang tăng rất mạnh.

Theo ước tính của Bộ Tài chính, để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026-2030, tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, cao hơn gấp đôi mức khoảng 17,4 triệu tỷ đồng của giai đoạn 2021-2025.

Tốc độ tăng vốn đầu tư toàn xã hội vì vậy phải đạt bình quân khoảng 16% mỗi năm. Tỷ lệ đầu tư/GDP cũng được định hướng tăng từ khoảng 33% trong giai đoạn 2021-2025 lên khoảng 40% trong giai đoạn 2026-2030.

Nhu cầu vốn tăng nhanh sẽ tạo ra áp lực huy động thường trực đối với hệ thống ngân hàng. Khi nhu cầu vốn vượt khả năng huy động, chi phí vốn khó có thể giảm sâu, qua đó gây sức ép lên cả lãi suất huy động và cho vay.

Sức ép thứ hai đến từ lạm phát và tỷ giá.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu vẫn đối mặt với nhiều bất ổn, các yếu tố địa chính trị, giá dầu và nguy cơ lạm phát quay trở lại có thể khiến dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ bị thu hẹp.

Tại Việt Nam, lạm phát hiện đối mặt với nguy cơ vượt ngưỡng 4,5%. Giá dầu thế giới và những biến động địa chính trị có thể tiếp tục tạo áp lực lên giá cả, trong khi Ngân hàng Nhà nước vẫn phải cân đối giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá.

Theo các chuyên gia, để lãi suất cho vay giảm bền vững cần đồng thời hội tụ nhiều điều kiện như chi phí vốn kỳ hạn giảm, lạm phát cơ bản hạ nhiệt và áp lực tỷ giá dịu lại. Đây đều là những yếu tố chưa dễ cải thiện trong ngắn hạn.

Sức ép thứ ba nằm ở thanh khoản hệ thống ngân hàng.

Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, đến cuối tháng 6/2026, tiền gửi dân cư đạt 11,07 triệu tỷ đồng, tăng 7,1% so với cuối năm 2025. Tiền gửi của các tổ chức đạt 6,37 triệu tỷ đồng, tăng 3,09%.

Trong khi đó, dư nợ tín dụng đến hết tháng 6 đạt khoảng 20,15 triệu tỷ đồng, tăng 8,37% so với cùng kỳ năm trước.

Như vậy, tín dụng vẫn tăng nhanh hơn huy động. Theo số liệu được dẫn từ Mirae Asset, đến cuối tháng 6, quy mô huy động thấp hơn dư nợ cho vay khoảng 2,7 triệu tỷ đồng.

Khoảng cách này khiến các ngân hàng phải cạnh tranh mạnh hơn để thu hút tiền gửi, qua đó tạo sức ép duy trì mặt bằng lãi suất huy động ở mức cao.

Lãi suất có thể neo cao đến năm 2028?

Trong bối cảnh nhu cầu vốn lớn nhưng nguồn vốn giá rẻ không còn dồi dào như trước, khả năng lãi suất quay trở lại mặt bằng thấp của giai đoạn 2012-2021 được đánh giá là khó xảy ra trong vài năm tới.

Báo cáo của SSI Research cho rằng nguồn vốn trên thị trường không hẳn thiếu, nhưng “không còn rẻ”. Lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn 1 tháng duy trì quanh mức 7% cho thấy cuộc cạnh tranh huy động vốn vẫn đang diễn ra khá gay gắt.

Lãi suất huy động
Lãi suất có thể neo cao đến năm 2028?

Chứng khoán Agriseco cũng cho rằng mặt bằng lãi suất mới có thể duy trì đến hết năm 2027, thậm chí sang năm 2028. Theo kịch bản này, phải đến khi các dự án đầu tư công bước vào giai đoạn hoàn thành, quyết toán và dòng tiền quay trở lại nền kinh tế thực, lãi suất mới có điều kiện giảm dần.

Ông Trần Ngọc Báu đánh giá mặt bằng lãi suất hiện nay mang tính cấu trúc, khác với cú sốc thanh khoản từng xảy ra năm 2022.

Theo ông, lãi suất huy động khoảng 7-8% hiện nay là mức đủ để cân bằng các mục tiêu chính sách. Nếu lãi suất tăng vượt 10%, Ngân hàng Nhà nước nhiều khả năng phải can thiệp bởi mức lãi suất quá cao có thể gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế và hệ thống tài chính.

“Cuộc đua lãi suất tàn phá kinh tế, kéo theo sự suy giảm kinh tế kéo dài nhiều năm. Do đó, không ai muốn lãi suất quá cao và quá lâu”, ông Báu nhận định.

Theo CEO WiGroup, hiện có hai nguồn vốn quan trọng có thể giúp cải thiện thanh khoản và tạo dư địa hạ nhiệt lãi suất, gồm dòng vốn nước ngoài và nguồn tiền từ Kho bạc Nhà nước.

Với dòng vốn nước ngoài, cả đầu tư trực tiếp và gián tiếp, ông Báu cho rằng trong 1-2 năm tới, áp lực có thể được giảm bớt nhưng dòng vốn chưa chắc đã đủ mạnh để tạo ra một chu kỳ “tiền rẻ” mới.

Trong khi đó, nguồn vốn từ Kho bạc Nhà nước vẫn còn dư địa. Bộ Tài chính gần đây đã đề xuất nâng mức trần tiền nhàn rỗi của Kho bạc Nhà nước được phép gửi tại các ngân hàng thương mại, thay vì giới hạn ở mức 50% như hiện nay.

Tuy nhiên, việc thay đổi cơ chế này còn liên quan đến nhiều cơ quan như Kho bạc Nhà nước, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước, đồng thời cần thêm thời gian để chính sách được triển khai và thẩm thấu vào thị trường.

Vì vậy, thay vì kỳ vọng một chu kỳ “tiền rẻ” nhanh chóng quay trở lại, thị trường có thể phải thích nghi với một mặt bằng lãi suất mới trong vài năm tới.

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-08-14 17:07
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/ky-nguyen-tien-re-khep-lai-vi-sao-lai-suat-thap-kho-tro-lai-trong-it-nhat-3-nam-toi-1461813.html
Đừng bỏ lỡ
    Đặc sắc
    Nổi bật Người quan sát
    Đọc tiếp
    Kỷ nguyên 'tiền rẻ' khép lại: Vì sao lãi suất thấp khó trở lại trong ít nhất 3 năm tới?
    POWERED BY ONECMS & INTECH