Mặt hàng tỷ USD của Việt Nam bất ngờ hụt khách tại Trung Quốc, một quốc gia Đông Nam Á tăng mua gấp 2,5 lần
Thu về 1,55 tỷ USD sau 7 tháng, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng tỷ USD Việt Nam vẫn chịu sức ép lớn khi thị trường Trung Quốc liên tục giảm nhập khẩu.

Bên cạnh các loại gia vị, trái cây, cao su tiếp tục là một trong những mặt hàng nông sản mang về kim ngạch hàng tỷ USD mỗi năm cho Việt Nam.
Theo số liệu của Cục Hải quan, trong tháng 7/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 152.000 tấn cao su, thu về 324 triệu USD. So với tháng trước, lượng xuất khẩu tăng khoảng 33% và giá trị tăng gần 34%. Dù vậy, so với cùng kỳ năm 2025, lượng cao su xuất khẩu trong tháng vẫn giảm hơn 26%, trong khi giá trị chỉ giảm khoảng 3%.
Khoảng cách giữa mức giảm về lượng và giá trị cho thấy giá cao su xuất khẩu đã cải thiện đáng kể trong năm nay. Trong tháng 7/2026, giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 2.130 USD/tấn, gần như đi ngang so với tháng trước nhưng cao hơn 31% so với cùng kỳ năm ngoái.
Tính chung 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 788.000 tấn cao su, trị giá 1,55 tỷ USD, giảm 12% về lượng và gần 5% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Số liệu cụ thể cho thấy lượng xuất khẩu đạt 788.006 tấn, trị giá 1,55 tỷ USD, giảm 12,4% về lượng và 4,6% về trị giá.
Giá xuất khẩu bình quân 7 tháng đạt khoảng 1.965 USD/tấn, tăng gần 9% so với cùng kỳ năm trước. Như vậy, sự suy giảm xuất khẩu hiện nay chủ yếu nằm ở khối lượng tiêu thụ, thay vì sự sụt giảm mạnh về giá trị sản phẩm. Giá bán vẫn đang là yếu tố hỗ trợ doanh thu cho doanh nghiệp cao su.

Trung Quốc giảm sức mua, tác động trực tiếp đến xuất khẩu cao su Việt Nam
Nguyên nhân chính khiến xuất khẩu cao su Việt Nam giảm trong những tháng đầu năm 2026 là nhu cầu yếu từ Trung Quốc. Tháng 7 đánh dấu tháng thứ năm liên tiếp lượng cao su xuất khẩu sang thị trường này đi xuống.
Trong tháng 7/2026, Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc khoảng 84.000 tấn cao su, trị giá 178 triệu USD, giảm gần 45% về lượng và hơn 26% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.
Lũy kế 7 tháng, xuất khẩu sang Trung Quốc đạt khoảng 463.000 tấn, tương đương 905 triệu USD, giảm 27% về lượng và hơn 20% về giá trị. Số liệu cụ thể cho thấy lượng xuất khẩu đạt 462.714 tấn, giảm 27,4% so với cùng kỳ năm trước.
Tỷ trọng của Trung Quốc trong tổng lượng cao su xuất khẩu của Việt Nam cũng giảm đáng kể, từ 70,8% cùng kỳ năm 2025 xuống còn 58,7% trong 7 tháng đầu năm 2026. Trung Quốc vẫn là thị trường lớn nhất nhưng hiện chỉ chiếm khoảng 59% tổng lượng cao su xuất khẩu của Việt Nam, thấp hơn đáng kể so với mức hơn 70% cùng kỳ năm ngoái.
Diễn biến này phản ánh sự suy giảm nhu cầu tại thị trường chủ lực, đồng thời cho thấy cơ cấu xuất khẩu cao su Việt Nam đang dần đa dạng hơn. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc vào Trung Quốc vẫn lớn, khiến biến động sức mua tại thị trường này có tác động trực tiếp đến sản lượng xuất khẩu chung của ngành.
Trong khi đó, số liệu năm 2025 cho thấy vai trò của Trung Quốc còn lớn hơn. Lũy kế 7 tháng đầu năm 2025, Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc 637.114 tấn cao su, trị giá 1,13 tỷ USD, tăng 3,2% về lượng và 22,7% về kim ngạch so với cùng kỳ năm trước, chiếm 70,8% lượng và 70% kim ngạch xuất khẩu cao su của Việt Nam. Giá xuất khẩu bình quân sang thị trường này đạt 1.781 USD/tấn, tăng 18,9%.
Sự khác biệt giữa hai giai đoạn cho thấy nhu cầu tại Trung Quốc đã thay đổi đáng kể. Trong tháng 7/2025, Trung Quốc nhập khẩu 634.000 tấn cao su thiên nhiên và tổng hợp, tăng 3,4% so với cùng kỳ năm 2024. Tính chung 7 tháng đầu năm 2025, nước này nhập khẩu 4,7 triệu tấn cao su thiên nhiên và tổng hợp, tăng 20,8%.
Sang năm 2026, trong tháng 7, lượng nhập khẩu cao su tự nhiên và cao su tổng hợp của Trung Quốc giảm 8,5% so với cùng kỳ năm trước; lũy kế 7 tháng giảm 4,1%. Nhu cầu lốp xe tại Trung Quốc cũng được dự báo tiếp tục suy yếu theo mùa trong ngắn hạn.
Đây là yếu tố tác động trực tiếp đến các nước xuất khẩu cao su trong khu vực, trong đó có Việt Nam. Khi thị trường tiêu thụ lớn giảm nhu cầu, giá có thể được duy trì nhờ các yếu tố chi phí và nguồn cung, nhưng sản lượng xuất khẩu khó tăng tương ứng.
Thị trường ngoài Trung Quốc mở thêm dư địa
Trong bối cảnh sức mua từ Trung Quốc suy yếu, một số thị trường khác lại ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, góp phần làm thay đổi cơ cấu đầu ra của cao su Việt Nam.
Indonesia đã vươn lên thành thị trường xuất khẩu cao su lớn thứ hai của Việt Nam trong 7 tháng đầu năm 2026, với khoảng 59.000 tấn, trị giá 114 triệu USD, tăng hơn 2,5 lần so với cùng kỳ. Xuất khẩu sang Ấn Độ tăng khoảng 31%, đạt gần 58.000 tấn; Malaysia tăng gần 50%, đạt khoảng 38.000 tấn; Hàn Quốc tăng gần 16%, đạt 29.000 tấn. Mexico là thị trường có tốc độ tăng mạnh nhất, với lượng nhập khẩu cao su Việt Nam tăng gần 170%.
Xu hướng đa dạng hóa thị trường cũng từng xuất hiện trong năm 2025. Trong 7 tháng đầu năm, lượng cao su Việt Nam xuất khẩu sang Indonesia tăng 96,9%, lên 23.490 tấn; Malaysia tăng 217%, đạt 25.650 tấn; Mỹ tăng 13,8%, đạt 15.430 tấn. Riêng tháng 7/2025, lượng cao su xuất khẩu sang Indonesia tăng 86,1%, Malaysia tăng 57% và Hàn Quốc tăng 14,7% so với cùng kỳ.
Ngược lại, Ấn Độ, Mỹ và Thổ Nhĩ Kỳ từng ghi nhận mức giảm trong tháng 7/2025. Lũy kế 7 tháng năm 2025, xuất khẩu sang Ấn Độ giảm 40,3% về lượng và 31,2% về giá trị, đạt 44.317 tấn và 84,5 triệu USD. Cao su xuất khẩu sang Hàn Quốc giảm 10% về lượng nhưng kim ngạch vẫn tăng 5,1%, đạt 25.067 tấn và 49,4 triệu USD.
Đến năm 2026, Hoa Kỳ tiếp tục cho thấy một thách thức khác. Sáu tháng đầu năm, lượng cao su Việt Nam xuất khẩu sang thị trường này giảm hơn 20% so với cùng kỳ. Thị phần của Việt Nam tại đây vẫn khá nhỏ, trong khi giá xuất khẩu bình quân thấp hơn một số nhà cung cấp lớn như Indonesia, Thái Lan và Malaysia.
Điều này cho thấy mở rộng thị trường không đơn thuần là tìm thêm khách hàng. Để tăng thị phần tại những thị trường có yêu cầu cao, doanh nghiệp cần đồng thời nâng chất lượng sản phẩm, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và giá trị gia tăng.
Trong thời gian tới, triển vọng xuất khẩu cao su Việt Nam sẽ phụ thuộc lớn vào diễn biến nhu cầu tại Trung Quốc, giá cao su thế giới và hoạt động của ngành sản xuất lốp xe.
Báo cáo nông lâm thủy sản của Bộ Công Thương từng dẫn thông tin từ công ty môi giới Hengyin Futures cho biết diễn biến chính sách thuế của Mỹ có thể tác động đến hoạt động sản xuất ô tô trên thế giới, trong khi đây là lĩnh vực sử dụng nhiều lốp xe làm từ cao su.
Với cao su Việt Nam, dư địa tăng trưởng vì thế không chỉ nằm ở việc bán được nhiều hơn mà còn ở khả năng bán vào nhiều thị trường hơn và bán được sản phẩm có giá trị cao hơn. Khi tỷ trọng Trung Quốc giảm và các thị trường khác tăng lên, doanh nghiệp có thêm khả năng phân tán rủi ro thay vì phụ thuộc quá lớn vào diễn biến của một thị trường duy nhất.
Ngoài yếu tố thị trường, doanh nghiệp xuất khẩu cao su cũng sẽ phải chuẩn bị cho các yêu cầu mới về phát triển bền vững. Từ cuối năm 2026, quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) sẽ áp dụng đối với cao su và các sản phẩm liên quan, đòi hỏi doanh nghiệp phải tăng cường truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.
Trong bối cảnh nhu cầu cao su toàn cầu chưa thực sự phục hồi đồng đều, mở rộng thị trường sang Indonesia, Ấn Độ và các nước khác được xem là hướng đi quan trọng giúp ngành cao su giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và tạo thêm dư địa tăng trưởng trong nửa cuối năm.