Một mặt hàng chủ lực của Việt Nam đột ngột chững lại vì đòn thuế 12,5% từ Mỹ
Nhu cầu nhập khẩu mặt hàng này của Mỹ hiện chưa giảm mạnh do quốc gia này vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung từ nước ngoài.
Sau giai đoạn tăng trưởng tích cực trong nửa đầu năm, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đang có dấu hiệu chậm lại khi nhiều mặt hàng chủ lực chịu áp lực từ chính sách thuế mới của Mỹ và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường quốc tế. Dù kim ngạch 7 tháng đầu năm vẫn duy trì mức tăng hai con số, các doanh nghiệp được dự báo sẽ đối mặt nhiều thách thức trong những tháng cuối năm.
Theo số liệu từ cơ quan Hải quan, kim ngạch xuất khẩu thủy sản trong tháng 7 đạt gần 1,02 tỷ USD, tăng 4,8% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 7 tháng đầu năm, xuất khẩu toàn ngành đạt khoảng 6,8 tỷ USD, tăng 12,8%.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng đã chậm hơn so với những tháng đầu năm. Trong đó, xuất khẩu cá tra trong tháng 7 giảm 6,1%, còn cá ngừ gần như không tăng trưởng.
Một trong những nguyên nhân được đánh giá sẽ tác động mạnh đến hoạt động xuất khẩu trong thời gian tới là quyết định áp thuế bổ sung của Mỹ theo Mục 301, có hiệu lực từ ngày 24/7. Theo quy định mới, nhiều quốc gia xuất khẩu thủy sản vào Mỹ phải chịu mức thuế bổ sung, trong đó hàng hóa của Việt Nam chịu thuế 12,5%, cao hơn Ecuador, Ấn Độ và Indonesia - những nước cùng áp dụng mức 10%. Điều này khiến lợi thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam tại thị trường Mỹ bị thu hẹp.
Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, xuất khẩu thủy sản sang Mỹ trong 7 tháng đầu năm đạt hơn 1 tỷ USD nhưng mức tăng chỉ ở mức khiêm tốn. Theo bà, kết quả này chưa phản ánh đầy đủ tác động của chính sách thuế mới do biện pháp trên chỉ bắt đầu được áp dụng từ cuối tháng 7.
Theo đại diện VASEP, nhu cầu nhập khẩu thủy sản của Mỹ hiện chưa giảm mạnh do quốc gia này vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung từ nước ngoài. Tuy nhiên, từ tháng 8, khi doanh nghiệp bước vào giai đoạn ký kết và giao các hợp đồng mới, các nhà nhập khẩu sẽ phải điều chỉnh lại giá mua, biên lợi nhuận cũng như cơ cấu nguồn cung. Điều này có thể khiến thời hạn hợp đồng ngắn hơn và yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu chia sẻ chi phí thuế trở nên phổ biến.
Tôm tiếp tục là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của ngành với kim ngạch gần 2,78 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm, chiếm khoảng 41% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản. Dù vậy, tốc độ tăng trưởng của mặt hàng này trong tháng 7 chỉ đạt 4,5%, thấp hơn mức tăng chung của toàn ngành.
Theo VASEP, ngoài áp lực từ mức thuế bổ sung cao hơn một số đối thủ cạnh tranh, doanh nghiệp tôm Việt Nam còn phải cạnh tranh ngày càng quyết liệt với Ecuador - quốc gia đang gia tăng xuất khẩu cả tôm nguyên liệu và sản phẩm chế biến. Điều này khiến các doanh nghiệp trong nước gặp khó trong việc duy trì biên lợi nhuận, đặc biệt với các sản phẩm có giá trị gia tăng thấp.
Ở nhóm cá ngừ, hoạt động xuất khẩu cũng đối mặt nhiều khó khăn. Tháng 7, kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 69 triệu USD, gần như không thay đổi so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 7 tháng, giá trị xuất khẩu đạt gần 524 triệu USD, giảm 1,4%.
Theo bà Lê Hằng, ngoài tác động từ thuế bổ sung, doanh nghiệp cá ngừ còn phải đáp ứng hàng loạt quy định khắt khe của Mỹ như Đạo luật Bảo vệ động vật có vú ở biển (MMPA), Chứng nhận đủ điều kiện nhập khẩu (COA) cùng các yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc. Những quy định này khiến hoạt động xuất khẩu cá ngừ sang Mỹ chịu áp lực lớn hơn so với nhiều mặt hàng thủy sản khác.
Trong khi đó, cá tra được đánh giá có triển vọng tích cực hơn. Mặc dù kim ngạch xuất khẩu trong tháng 7 đạt gần 184 triệu USD, giảm 6,1% so với cùng kỳ, nhưng lũy kế 7 tháng đầu năm vẫn đạt gần 1,3 tỷ USD, tăng 8,8%.
Theo VASEP, nguồn cung cá thịt trắng tại châu Âu vẫn ở mức hạn chế, giúp giá duy trì ở mức cao. Đây được xem là cơ hội để cá tra Việt Nam mở rộng thị phần nếu doanh nghiệp tận dụng tốt nhu cầu thay thế và đẩy mạnh các sản phẩm chế biến. Tuy nhiên, thị trường châu Âu cũng đang siết chặt các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc và chứng nhận phát triển bền vững.
Bên cạnh Mỹ và châu Âu, Trung Quốc tiếp tục là điểm sáng của ngành khi kim ngạch nhập khẩu thủy sản từ Việt Nam trong 7 tháng đầu năm tăng hơn 34%. Dù vậy, theo VASEP, thị trường này cũng ngày càng nâng cao các yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và cạnh tranh về giá, do đó khó có thể bù đắp hoàn toàn sự suy giảm đơn hàng nếu thị trường Mỹ gặp khó khăn.
VASEP vẫn giữ dự báo kim ngạch xuất khẩu thủy sản cả năm 2026 đạt khoảng 12,1-12,3 tỷ USD. Tuy nhiên, bà Lê Hằng nhận định kết quả thực tế nhiều khả năng sẽ tiệm cận mức thấp của kịch bản dự báo nếu đơn hàng từ thị trường Mỹ sụt giảm rõ rệt từ tháng 8 trở đi.
