Mỹ kết thúc điều trần đề xuất áp thuế với 60 quốc gia, đại diện 320 doanh nghiệp Việt Nam cảnh báo rủi ro lớn
Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu quan trọng của nhiều mặt hàng thủy sản chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ, mực, bạch tuộc và các sản phẩm chế biến.
Từ ngày 7-9/7/2026, Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã tổ chức phiên điều trần theo Mục 301 (Section 301) nhằm xem xét các chính sách, hành vi và thông lệ liên quan đến lao động cưỡng bức tại 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có Việt Nam.
Theo thông báo của USTR, cơ quan này đã khởi xướng điều tra theo Section 301 đối với 60 nền kinh tế từ ngày 12/3/2026 và công bố kết quả cùng các đề xuất hành động vào ngày 2/6/2026.
Đáng chú ý, USTR đề xuất áp thuế bổ sung 10% đối với các nền kinh tế đã có cơ chế cấm nhập khẩu hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức nhưng bị đánh giá là thực thi chưa hiệu quả. Đối với các nền kinh tế còn lại, trong đó có Việt Nam, mức thuế được đề xuất là 12,5%.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), đề xuất này đang tạo ra nhiều quan điểm trái chiều trong ngành thủy sản Mỹ. Các doanh nghiệp nhập khẩu, phân phối, chuỗi nhà hàng và bán lẻ cho rằng việc áp thêm thuế sẽ khiến chi phí nhập khẩu thủy sản tăng đáng kể, trong khi người tiêu dùng Mỹ cuối cùng sẽ phải gánh mức giá cao hơn. Nhóm này ước tính nếu đề xuất được thông qua, ngành thủy sản có thể phát sinh thêm khoảng 2,86 tỷ USD chi phí thuế mỗi năm.
Theo các nhà nhập khẩu, Mỹ hiện phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung thủy sản từ nước ngoài, đặc biệt ở các mặt hàng như tôm, cá ngừ, cá thịt trắng, mực, bạch tuộc, cua và nhiều sản phẩm chế biến.

Vì vậy, nếu thuế bổ sung được áp dụng trên diện rộng, chi phí nhập khẩu sẽ tăng mạnh, kéo theo áp lực lên chuỗi cung ứng, giá bán lẻ cũng như hoạt động của ngành dịch vụ thực phẩm và nhà hàng.
Ở chiều ngược lại, một số doanh nghiệp nuôi tôm và cá da trơn tại Mỹ lại ủng hộ lập trường cứng rắn hơn. Nhóm này cho rằng việc áp thuế cao hơn, thậm chí cấm nhập khẩu đối với một số sản phẩm, là cần thiết để bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước áp lực cạnh tranh về giá, đồng thời giảm thiểu các rủi ro liên quan đến lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đối với Việt Nam, VASEP cho rằng diễn biến này cần được theo dõi chặt chẽ bởi Mỹ là thị trường xuất khẩu quan trọng của nhiều mặt hàng thủy sản chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ, mực, bạch tuộc và các sản phẩm chế biến.
Nếu đề xuất thuế được áp dụng, chi phí nhập khẩu thủy sản vào Mỹ sẽ tăng lên, trong khi các nhà nhập khẩu Mỹ nhiều khả năng sẽ siết chặt hơn các yêu cầu về hồ sơ, chứng từ và khả năng truy xuất nguồn gốc đối với các nhà cung cấp nước ngoài.
Theo VASEP, rủi ro lớn hơn không chỉ nằm ở mức thuế bổ sung mà còn ở xu hướng gắn các hoạt động thương mại với các tiêu chuẩn về lao động, trách nhiệm xã hội, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu sang Mỹ cần chủ động rà soát toàn bộ quy trình quản trị lao động, kiểm soát nhà cung cấp, nguồn nguyên liệu, các cơ sở gia công cũng như điều kiện làm việc, đồng thời chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh không sử dụng lao động cưỡng bức hoặc lao động trẻ em.
Hiện đề xuất của USTR vẫn đang trong quá trình lấy ý kiến và xem xét trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Theo VASEP, tác động thực tế đối với ngành thủy sản sẽ phụ thuộc vào mức thuế chính thức, phạm vi miễn trừ (nếu có), cách Mỹ phân loại từng nền kinh tế cũng như khả năng các quốc gia, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp chứng minh được hệ thống kiểm soát lao động trong chuỗi cung ứng.
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) được thành lập năm 1998, là tổ chức tự nguyện của các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản. Đến nay, VASEP có hơn 320 doanh nghiệp thành viên, trong đó có nhiều doanh nghiệp niêm yết như Vĩnh Hoàn (VHC), Nam Việt (ANV), Sao Ta (FMC), I.D.I Seafood (IDI)... Các hội viên hiện đóng góp hơn 83% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.