TS. Bùi Ngọc Sơn: Việt Nam còn cần thêm 9.000 USD/người để trở thành nước giàu
Sau gần 40 năm Đổi mới, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam đã đạt gần 5.000 USD. Theo TS. Bùi Ngọc Sơn, để bước vào nhóm nước giàu, Việt Nam còn một chặng đường dài.
Sau gần 40 năm bước vào công cuộc Đổi mới từ năm 1986, Việt Nam đã tạo nên bước ngoặt lớn về phát triển, chuyển từ một nền kinh tế nghèo thành quốc gia có thu nhập trung bình cao. Quy mô nền kinh tế hiện nay đã vượt mốc 510 tỷ USD, tăng gấp nhiều chục lần so với năm 1986.
Từ mức thu nhập bình quân đầu người chỉ 170 USD vào năm 1993, Việt Nam đã từng bước thoát nghèo, đẩy mạnh công nghiệp hóa và đạt gần 5.000 USD vào năm 2025. Tuy nhiên, theo phân tích của TS.Bùi Ngọc Sơn, chuyên gia kinh tế đến từ Viện nghiên cứu chiến lược kinh tế, cột mốc này mới chỉ là việc Việt Nam vừa chạm ngưỡng cánh cửa để bước vào một cuộc cạnh tranh khó khăn hơn rất nhiều.
Để vượt qua bẫy thu nhập trung bình và tiến tới nhóm nước phát triển với mức thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần tích lũy thêm khoảng 9.000 USD thu nhập bình quân đầu người. Đây là thách thức lớn, đòi hỏi sự thay đổi căn bản về nền tảng khoa học, công nghệ cũng như tư duy phát triển.

5 mô hình phát triển và những bài học cho Việt Nam
Để tìm ra con đường bứt phá, việc nghiên cứu các mô hình phát triển quốc tế là cần thiết. Theo TS.Bùi Ngọc Sơn, cần phân biệt rõ giữa mô hình phát triển dựa trên triết lý phát triển và mô hình tăng trưởng dựa trên khía cạnh kinh tế, nguồn lực.
Trên thế giới hiện nay có thể khái quát thành 5 mô hình phát triển quốc gia tiêu biểu, với những đặc trưng riêng.
Thứ nhất là mô hình kinh tế thị trường tự do Anglo-Saxon, tiêu biểu ở Hoa Kỳ, Anh, Australia và Canada. Mô hình này đề cao vai trò của thị trường, sở hữu tư nhân, cạnh tranh và tinh thần kinh doanh. Nhà nước chủ yếu tham gia hỗ trợ ở những lĩnh vực phi lợi nhuận nhưng thiết yếu.
Thứ hai là mô hình kinh tế thị trường phúc lợi Bắc Âu, gồm Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy và Phần Lan. Đây là sự kết hợp giữa thị trường có mức độ cạnh tranh cao với hệ thống bảo trợ xã hội rộng rãi dựa trên thuế cao.
Thứ ba là mô hình nhà nước kiến tạo phát triển Đông Á, tiêu biểu ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore. Trong mô hình này, nhà nước đóng vai trò mạnh mẽ trong quy hoạch chiến lược dài hạn, định hướng các ngành công nghiệp then chốt nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tư nhân hướng tới xuất khẩu.
Thứ tư là mô hình kinh tế thị trường xã hội của Đức và Áo, kết hợp cơ chế thị trường với hệ thống bảo đảm xã hội.
Cuối cùng là mô hình kinh tế thị trường gắn với định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc. Mô hình này vận hành theo quy luật thị trường, có sự quản lý của Nhà nước, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo nhưng kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng.

Theo TS.Bùi Ngọc Sơn, mỗi mô hình phát triển đều đối mặt với những rủi ro riêng trong thế kỷ XXI. Sự bền vững của một mô hình phụ thuộc chặt chẽ vào việc tôn trọng tín hiệu thị trường và hoạt động của khu vực tư nhân, bởi đây là những chủ thể trực tiếp tạo ra của cải, việc làm và đóng thuế.
Ngược lại, việc quá chú trọng bảo vệ xã hội có thể tạo ra những điểm nghẽn lớn. TS.Bùi Ngọc Sơn phân tích, mô hình châu Âu đang có xu hướng chậm lại so với Mỹ do thiên hướng bảo vệ công nhân và người tiêu dùng quá cứng nhắc.
Ví dụ tại Pháp, luật lao động quy định thời gian làm việc 35 giờ/tuần, chi phí tăng ca rất cao và quy trình sa thải cực kỳ phức tạp. Theo phân tích của ông, sự cứng nhắc này khiến chi phí của doanh nghiệp tăng cao, làm giảm tính linh hoạt và hiệu quả vận hành khi nền kinh tế gặp khó khăn.
Những quốc gia mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình
Không chỉ nhìn vào những quốc gia thành công, Việt Nam cũng cần học hỏi từ những nền kinh tế từng được kỳ vọng lớn nhưng không thể bứt phá.
Brazil và Argentina là những ví dụ được ông Sơn phân tích. Cả hai đều giàu tài nguyên thiên nhiên, nhưng chính phủ lại đi theo xu hướng liên tục lấy nguồn lợi từ tài nguyên để phân bổ cho các mục tiêu chính trị ngắn hạn mà không xây dựng được nền tảng công nghệ và công nghiệp. Cùng với đó là chính sách hướng nội, thay thế nhập khẩu sai lầm, dẫn đến tình trạng vỡ nợ liên miên.
Thổ Nhĩ Kỳ dù có khu vực tư nhân mạnh mẽ nhưng chính quyền lại can thiệp phi kinh tế, ép hạ lãi suất, gây lạm phát hỗn loạn và đổ vốn quá nhiều vào bất động sản, trong khi không tạo ra năng lực công nghiệp mới.
Ngay tại Đông Nam Á, Thái Lan và Malaysia cũng gặp những khó khăn tương tự. Malaysia chỉ dừng lại ở khâu lắp ráp và đóng gói bán dẫn cấp thấp. Thái Lan mắc vào bong bóng bất động sản và vay nợ nước ngoài để tiêu dùng. Theo TS.Bùi Ngọc Sơn, cả hai quốc gia đi trước này đều không thể bứt phá về năng suất lao động do thiếu hụt nhà công nghệ và năng lực tự chủ khoa học.
Nhìn vào Việt Nam, TS.Bùi Ngọc Sơn thẳng thắn chỉ ra rằng năng suất lao động của nước ta vẫn rất thấp, chỉ bằng 11% Singapore, 35% Malaysia và 65% Thái Lan. Phần lớn hoạt động sản xuất vẫn nằm ở khâu gia công, lắp ráp cấp thấp trong chuỗi cung ứng.
Nhật Bản, Hàn Quốc, Israel và bài học về năng lực công nghệ
Bên cạnh những bài học từ các quốc gia chưa thể bứt phá, thành công của Hàn Quốc, Nhật Bản và Israel cho thấy việc xây dựng năng lực công nghệ quốc gia có thể tạo ra bước chuyển mạnh mẽ cho một nền kinh tế.
Vai trò kiến tạo của nhà nước tại Nhật Bản và Hàn Quốc thể hiện qua việc hỗ trợ khu vực tư nhân hình thành năng lực cốt lõi. Ông Sơn dẫn chứng, Bộ Công nghiệp Nhật Bản (MITI) đã chủ động thành lập viện nghiên cứu, mua bản quyền công nghệ để nghiên cứu ra con chip cốt lõi, sau đó giao lại cho các doanh nghiệp cạnh tranh thương mại.
Tại Hàn Quốc, chính phủ hỗ trợ đất đai, nguồn vốn và nhân lực để hình thành các tập đoàn tư nhân khổng lồ (Chaebol), dẫn đầu trong những ngành như đóng tàu, ô tô và điện tử. Đặc biệt, chính phủ luôn ép buộc doanh nghiệp tư nhân phải trích phần lớn lợi nhuận để đầu tư cho nghiên cứu, phát triển công nghệ nguồn.
Bài học từ Israel cũng tương tự. Quốc gia này kiên trì chi cho khoa học và công nghệ ở mức cao nhất thế giới, từ 6-7% GDP, qua đó nắm giữ hàng loạt công nghệ nguồn và trở nên giàu có.
Công nghệ và năng suất tri thức là con đường bứt phá
Để đưa Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, TS.Bùi Ngọc Sơn khẳng định, chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa vào tài nguyên, đất đai, tín dụng và lao động giá rẻ sang mô hình dựa vào công nghệ và năng suất tri thức là con đường duy nhất không có sự thay thế.
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, lợi thế lao động giá rẻ sẽ nhanh chóng biến mất khi các nước giàu đẩy mạnh tự động hóa sản xuất bằng robot và AI. Vì vậy, việc cạnh tranh bằng lao động giá rẻ sẽ không còn là thế mạnh.

Theo TS.Bùi Ngọc Sơn, chìa khóa bứt phá nằm ở 3 trụ cột cốt lõi.
Trụ cột đầu tiên là cải cách thể chế, nhằm tạo ra môi trường thông thoáng, minh bạch và thực sự hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân. Việt Nam cần tôn trọng các quy luật thị trường, nâng đỡ và tin tưởng mạnh mẽ hơn nữa vào tầng lớp thương nhân để họ trở thành lực lượng chủ lực gánh vác sự thịnh vượng quốc gia.
Trụ cột thứ hai là thay đổi chiến lược thu hút FDI, chỉ ưu tiên và hỗ trợ những dự án FDI mang công nghệ cao, có cam kết chuyển giao công nghệ thực chất.
Trụ cột thứ ba là cải cách toàn diện hệ thống giáo dục, đào tạo kỹ năng thực hành cao và phát triển các viện nghiên cứu có tính cạnh tranh, đi đôi với việc bảo vệ nghiêm ngặt quyền tác giả để các nhà nghiên cứu có thể làm giàu từ những phát minh của mình.
Đối với xu thế phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, TS.Bùi Ngọc Sơn khuyến nghị Việt Nam là nước đi sau, không nên đặt mục tiêu quá lớn vượt quá nguồn lực thực tế vì sẽ rất tốn kém. Thay vào đó, Việt Nam cần quan sát sự điều chỉnh thực tế của các nước đi trước như Mỹ và châu Âu để lựa chọn lộ trình chuyển đổi xanh từ từ, cân bằng, đồng thời ưu tiên nhiệm vụ nâng cao năng suất lao động và làm chủ nền tảng tri thức, công nghệ.
Khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045, theo đó, phụ thuộc vào tốc độ cải cách thể chế, giải phóng nguồn lực tư nhân và chuyển hóa tri thức thành năng lực cạnh tranh mới ngay từ hôm nay.