AI có thể tạo thêm 79 tỷ USD cho Việt Nam: Doanh nghiệp phải làm gì để biến tiềm năng thành tiền?
Phát biểu tại Diễn đàn Kinh doanh 2026 với chủ đề tháo gỡ điểm nghẽn, đưa kinh tế số thành động lực tăng trưởng trong kỷ nguyên phát triển mới, ông Hồ Đức Thắng, Đại biểu Quốc hội, Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, cho rằng trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra dư địa lớn để doanh nghiệp đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng năng suất và tạo ra các sản phẩm, thị trường mới.
Theo ông Thắng, AI chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi doanh nghiệp không dừng ở việc mua và sử dụng công cụ, mà phải đồng thời tổ chức lại dữ liệu, quy trình, nhân sự, trách nhiệm và mô hình kinh doanh để tạo ra giá trị có thể đo lường.

Dẫn khảo sát năm 2024 của Microsoft và LinkedIn, ông cho biết 88% lao động tri thức tại Việt Nam tham gia khảo sát đã sử dụng AI tạo sinh trong công việc, cao hơn mức 75% của nhóm khảo sát trên toàn cầu.
Trong khi đó, Access Partnership ước tính doanh nghiệp Việt Nam có thể thu được khoảng 1.890 nghìn tỷ đồng, tương đương 79,3 tỷ USD, lợi ích kinh tế vào năm 2030 nếu các sản phẩm và giải pháp AI được áp dụng rộng rãi. Con số này tương đương gần 12% GDP dự kiến của Việt Nam vào thời điểm đó.
Tuy nhiên, ông Thắng lưu ý đây là tiềm năng có điều kiện, không phải kết quả mặc nhiên. Khoảng cách giữa tiềm năng và hiện thực phụ thuộc lớn vào năng lực chuyển đổi của doanh nghiệp và chất lượng thể chế.
AI mở ba dư địa tăng trưởng
Theo ông Thắng, AI có thể tạo thêm dư địa tăng trưởng thông qua ba kênh chính.
Thứ nhất là nâng cao năng suất. AI không chỉ giúp một cá nhân làm việc nhanh hơn mà còn có thể rút ngắn quy trình, giảm sai sót, tiết kiệm chi phí và nâng chất lượng sản phẩm, dịch vụ.
Thứ hai là đổi mới mô hình tăng trưởng. Doanh nghiệp có thể chuyển từ phản ứng sang dự báo, từ sản phẩm đại trà sang dịch vụ cá nhân hóa, từ bán một sản phẩm sang cung cấp giải pháp và dịch vụ đi kèm.
Thứ ba là mở ra sản phẩm và thị trường mới. AI có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực từ du lịch, nông nghiệp, điện tử, thương mại điện tử đến sản xuất, logistics, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng.
“Dùng AI là tiếp cận công nghệ. Thiết kế lại cách làm mới tạo ra năng suất; đổi mới mô hình kinh doanh mới tạo ra dư địa tăng trưởng”, ông Thắng nhấn mạnh.
Tuy nhiên, ông cho rằng doanh nghiệp đang đối mặt với ba điểm nghẽn lớn.
Một là, chi phí công cụ AI giảm nhanh nhưng chi phí chuyển đổi doanh nghiệp vẫn cao, đặc biệt ở các khâu tích hợp, dữ liệu, hạ tầng, an toàn thông tin, đào tạo và quản trị rủi ro.
Hai là, doanh nghiệp có nhiều dữ liệu nhưng dữ liệu có thể sử dụng hiệu quả còn hạn chế do phân tán, thiếu chuẩn hóa, không rõ nguồn gốc hoặc quyền sử dụng.
Ba là, tốc độ thử nghiệm AI nhanh hơn tốc độ thay đổi tổ chức. Nhiều doanh nghiệp đã cấp tài khoản AI cho nhân viên nhưng chưa xác định rõ quy trình cần thay đổi, trách nhiệm thuộc về ai, kết quả được kiểm soát thế nào và hiệu quả được đo bằng tiêu chí nào.
Theo ông Thắng, năng suất từ AI có thể được xem như phép nhân giữa công nghệ, dữ liệu, quy trình, con người và trách nhiệm. Chỉ một mắt xích yếu cũng có thể làm giảm giá trị của toàn bộ hệ thống.
Thể chế phải mở đường cho AI
Đại biểu Quốc hội cho rằng thể chế về AI cần vừa tạo không gian đổi mới, vừa kiểm soát rủi ro.
Theo ông, Việt Nam đã từng bước hình thành nền tảng pháp lý về AI, quản lý theo mức độ rủi ro và chú trọng các yêu cầu về an toàn, minh bạch, bảo vệ dữ liệu, kiểm soát của con người và trách nhiệm giải trình.
Trong thời gian tới, cần tiếp tục hoàn thiện hướng dẫn thực thi, phát triển hạ tầng tính toán, dữ liệu, tiêu chuẩn và môi trường thử nghiệm, đặc biệt tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp địa phương tiếp cận.
“Thể chế tốt không lựa chọn giữa đổi mới và an toàn. Thể chế tốt làm giảm rủi ro và bất định để đổi mới diễn ra nhanh hơn, rộng hơn và bền vững hơn”, ông Thắng nói.
Về phía doanh nghiệp, ông đề xuất chuyển từ tư duy lựa chọn công cụ sang lựa chọn bài toán tăng trưởng; bắt đầu từ những điểm nghẽn đang làm tăng chi phí, giảm chất lượng hoặc hạn chế doanh thu.
Doanh nghiệp cũng cần quản trị dữ liệu như một tài sản chiến lược, kiểm soát quyền truy cập và sử dụng dữ liệu, đồng thời xây dựng cơ chế quản trị các hệ thống AI, kể cả những công cụ do nhân viên tự sử dụng.
Đặc biệt, người lao động cần được đào tạo để làm việc cùng AI, biết giao nhiệm vụ, kiểm tra kết quả, bảo vệ dữ liệu, nhận diện sai lệch và xác định những trường hợp không nên sử dụng AI.
Ông Thắng cho rằng doanh nghiệp có thể bắt đầu quá trình này bằng lộ trình 90 ngày: 30 ngày kiểm kê và lựa chọn 2-3 bài toán, 30 ngày thử nghiệm có kiểm soát và 30 ngày đánh giá để quyết định mở rộng, điều chỉnh hoặc dừng.
“AI tự nó không tạo ra tăng trưởng; AI tạo ra một năng lực mới. Năng lực đó chỉ trở thành tăng trưởng khi được chuyển hóa thành quy trình tốt hơn, sản phẩm tốt hơn, quyết định tốt hơn và mô hình kinh doanh tốt hơn”, ông Thắng nhấn mạnh.