Có 34.000 doanh nghiệp nhưng chi phí logistics vẫn ‘ngốn’ 16% GDP: Việt Nam muốn giảm xuống 12-15% bằng cách nào?
Việt Nam có hơn 34.000 doanh nghiệp logistics, đóng góp khoảng 4,5-5% GDP, nhưng chi phí logistics vẫn tương đương khoảng 16% GDP. Ngành đặt mục tiêu kéo tỷ lệ này xuống 12-15% trong giai đoạn 2025-2035.
Hơn 34.000 doanh nghiệp nhưng chi phí logistics vẫn cao
Thông tin tại hội nghị Quản trị pháp lý doanh nghiệp TPHCM 2026 - Lĩnh vực Logistics với chủ đề “Chuyển đổi số trong giao dịch logistics - Ứng dụng mô hình lai trong giai đoạn chuyển tiếp”, bà Hồ Thị Quyên, Phó Giám đốc ITPC, cho biết Việt Nam hiện có hơn 34.000 doanh nghiệp logistics, đóng góp khoảng 4,5-5% GDP.
Quy mô ngày càng lớn nhưng chi phí logistics vẫn là một gánh nặng đáng kể đối với nền kinh tế. Hiện chi phí logistics tương đương khoảng 16% GDP, cao hơn đáng kể so với nhiều nước phát triển.
Đây không chỉ là một con số về hiệu quả của riêng ngành logistics. Chi phí vận tải, kho bãi, giao nhận, xử lý chứng từ và các khâu liên quan cuối cùng được cộng vào giá thành hàng hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Bởi vậy, trong giai đoạn 2025-2035, đẩy mạnh chuyển đổi số được xác định là một trong những định hướng quan trọng của ngành, với kỳ vọng góp phần đưa chi phí logistics xuống còn 12-15% GDP.
Nhưng để giảm được vài điểm phần trăm chi phí không thể chỉ bằng việc mua thêm phần mềm hay đưa một quy trình lên nền tảng điện tử.

Nghịch lý “số trong - giấy ngoài”
Theo bà Quyên, chuyển đổi số trong logistics không diễn ra theo một đường thẳng từ giấy sang hoàn toàn điện tử. Thực tế, một giao dịch có thể đồng thời tồn tại hợp đồng giấy, email, nền tảng điện tử, lệnh giao hàng điện tử và nhiều loại chứng từ số khác.
Đây chính là mô hình mà ông Ngô Khắc Lễ, Trọng tài viên VIAC, Hòa giải viên VMC, gọi là “Số trong - Giấy ngoài”.
Doanh nghiệp chưa còn ở trạng thái hoàn toàn sử dụng giấy, nhưng cũng chưa thể vận hành theo mô hình “paperless”. Một phần nguyên nhân đến từ quy định, thông lệ của cơ quan nhà nước; một phần khác xuất phát từ việc đối tác chưa có hệ thống đồng bộ hoặc các bên chưa đủ tin cậy để giao dịch hoàn toàn trên môi trường số. Vấn đề trở nên phức tạp khi một giao dịch có nhiều phiên bản tài liệu.
Theo bà Quyên, Luật Giao dịch điện tử đã tạo cơ sở pháp lý cho thông điệp dữ liệu, nhưng không phải mọi tệp tin hay email đều mặc nhiên có giá trị pháp lý như nhau.
Nếu doanh nghiệp không xác định rõ tài liệu nào được ưu tiên, ai có thẩm quyền xác nhận, thời điểm nào là thời điểm chốt và dữ liệu được lưu trữ như thế nào, quá trình số hóa có thể tạo thêm rủi ro thay vì chỉ giúp giảm chi phí.
Một bản scan có thể làm “gãy” cả chuỗi giao dịch
Rủi ro này không chỉ nằm trên giấy tờ. Luật sư Trương Công Hồng, Luật sư Thành viên Công ty Luật TNHH ANHISA, đưa ra một tình huống đáng chú ý: chủ hàng gửi bản scan vận đơn cho bên mua trước khi hoàn tất thanh toán.
Bản scan có thể bị sao chép, chỉnh sửa hoặc sử dụng để làm giả chứng từ. Trong trường hợp xấu, hàng hóa có thể được giao trong khi chủ hàng chưa nhận được tiền.
“Đây chính là điểm yếu của mô hình lai”, Luật sư Hồng nhận định. Một giao dịch có thể đã được số hóa ở nhiều công đoạn, nhưng chỉ cần một mắt xích vẫn phụ thuộc vào tài liệu giấy hoặc bản sao điện tử thiếu cơ chế xác thực, toàn bộ chuỗi kiểm soát có thể bị phá vỡ.
Như vậy, bài toán không còn là doanh nghiệp có sử dụng công nghệ hay không, mà là công nghệ có tạo ra một chuỗi giao dịch đủ tin cậy hay không.
Số hóa nhưng phải quản trị được dữ liệu
Luật sư Nguyễn Thị Hồng Ngân, Giám đốc Công ty Luật TNHH Tâm Chung, cũng cho rằng doanh nghiệp không nên đợi đến khi xảy ra tranh chấp mới bắt đầu xử lý chứng cứ.
Ngay từ khi giao dịch bắt đầu, cần xác định kênh trao đổi chính thức, người có thẩm quyền xác nhận hoặc thay đổi thông tin, đồng thời lưu giữ lịch sử giao dịch, nhật ký truy cập và các phiên bản chứng từ.
Ông Ngô Khắc Lễ cho rằng cách tiếp cận phù hợp trong giai đoạn hiện nay là chuyển đổi theo lộ trình từ trong ra ngoài: bắt đầu với quy trình nội bộ, mở rộng sang những đối tác quen thuộc, sau đó tiến tới các giao dịch xuyên biên giới.
Đặc biệt, việc chuyển giao dữ liệu phải gắn với quyền và nghĩa vụ của từng bên để hạn chế tranh chấp. Theo ông Lễ, Công ước Liên hợp quốc về Chứng từ hàng hóa có thể chuyển nhượng (NCD Convention), vừa được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua, có thể tạo khuôn khổ pháp lý thống nhất cho chứng từ hàng hóa có thể chuyển nhượng dưới cả dạng giấy và điện tử.
“Đây có thể là nền tảng quan trọng để logistics Việt Nam tiến tới số hóa xuyên biên giới thực chất và đồng bộ hơn”, ông Lễ cho hay.