Fed giữ lãi suất 3,5% - 3,75%: Thế giới bước vào kỷ nguyên 'khát vốn', Việt Nam thì sao?
Lãi suất cao của Fed đang định hình lại dòng vốn toàn cầu, tạo sức ép lên nhiều nền kinh tế. TS. Bùi Ngọc Sơn chỉ ra những tác động và bài học đáng lưu ý với Việt Nam.

Fed giữ lãi suất cao, dòng vốn toàn cầu tiếp tục dịch chuyển về Mỹ
Trong một thế giới mà dòng vốn có thể dịch chuyển hàng trăm tỷ USD chỉ trong thời gian ngắn, lợi thế không còn thuộc về những quốc gia cần nhiều vốn nhất mà thuộc về những nơi tạo được niềm tin và cơ hội sinh lời hấp dẫn nhất.
Chia sẻ tại talkshow "FED giữ lãi suất USD ở mức cao, thế giới khát vốn ra sao? Việt Nam có ngoại lệ?", TS. Bùi Ngọc Sơn, nguyên Trưởng phòng Kinh tế quốc tế, Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới cho rằng, hiểu rõ cách dòng vốn vận động không chỉ là câu chuyện của thị trường tài chính mà còn liên quan trực tiếp đến triển vọng tăng trưởng của kinh tế Việt Nam. Hiện nay, thế giới dường như đang bước vào một giai đoạn "khát vốn" mới khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lãi suất ở mức cao trong thời gian dài, khiến dòng tiền toàn cầu tiếp tục có xu hướng dịch chuyển về Mỹ.
Phân tích về động thái của Fed, TS. Bùi Ngọc Sơn cho rằng việc duy trì lãi suất cao (ở mức 3,5% - 3,75%) đồng nghĩa với việc dòng vốn trên toàn cầu sẽ tiếp tục khan hiếm và chi phí tiếp cận nguồn vốn này vẫn ở mức đắt đỏ.
Ông cũng lưu ý phong cách điều hành của lãnh đạo Fed hiện nay là không đưa ra các cam kết trước với thị trường mà quyết định dựa trên dữ liệu thực tế, đặc biệt trong bối cảnh mục tiêu lạm phát vẫn chưa đạt được và những biến động địa chính trị, như xung đột tại Iran, đang tạo thêm áp lực lên lạm phát.
Theo TS. Bùi Ngọc Sơn, giá dầu tăng có thể khiến lạm phát gia tăng trở lại, từ đó làm giảm khả năng Fed sớm hạ lãi suất; thậm chí khả năng giữ nguyên hoặc tăng lãi suất vẫn được đánh giá cao hơn.
Sức ép từ lãi suất của Mỹ đã đẩy nhiều quốc gia vào tình trạng "đình lạm", tức khi lạm phát tăng cao buộc các ngân hàng trung ương phải nâng lãi suất để ổn định giá cả, nhưng đồng thời lại làm chậm đà tăng trưởng kinh tế. TS. Bùi Ngọc Sơn phân tích đây là trạng thái khó xử nhất, bởi nếu hạ lãi suất để kích thích kinh tế thì lạm phát có nguy cơ tăng mạnh, còn nếu nâng lãi suất để kiềm chế lạm phát thì tăng trưởng sẽ bị ảnh hưởng.
Bên cạnh đó, dòng vốn toàn cầu cũng đang có sự dịch chuyển rõ rệt khi nhiều quỹ đầu tư rút vốn khỏi các thị trường mới nổi để tập trung vào Mỹ, nơi vừa có mặt bằng lãi suất hấp dẫn, vừa dẫn đầu làn sóng công nghệ mới như chip bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI). Theo ông Sơn, AI và chip đã trở thành lực lượng sản xuất mới, thu hút lượng vốn khổng lồ đổ vào Mỹ, khiến các quốc gia khác gặp nhiều thách thức hơn trong việc cạnh tranh thu hút dòng tiền.
Sức hút của các tập đoàn công nghệ hàng đầu như Nvidia hay các doanh nghiệp do tỷ phú Elon Musk dẫn dắt là minh chứng rõ nét, khi giá trị của họ có thể lớn gấp nhiều lần GDP của một số quốc gia nhỏ.
TS. Bùi Ngọc Sơn nhấn mạnh thế giới đang chứng kiến dòng vốn chảy mạnh vào lĩnh vực công nghệ của Mỹ, khép lại giai đoạn tiền rẻ và dễ tiếp cận. Trong bối cảnh đồng USD vẫn giữ vai trò đồng tiền chủ đạo, các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào vốn ngoại hoặc vay nợ bằng USD sẽ chịu áp lực lớn hơn, buộc phải cân nhắc giữa việc bảo vệ tỷ giá, kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng.
Ngay cả thị trường vàng cũng đang ở trạng thái tiến thoái lưỡng nan khi chịu áp lực trong ngắn hạn do lãi suất cao, nhưng về dài hạn vẫn có thể tăng nhờ bất ổn địa chính trị và xu hướng "phi đô la hóa".
Việt Nam cần chuẩn bị gì trước chu kỳ dòng vốn mới?
Nhìn lại lịch sử, TS. Bùi Ngọc Sơn cho rằng thế giới đang bước vào một kỷ nguyên "khát vốn" mới, dự kiến có thể kéo dài ít nhất 5 năm tới. Theo ông, điểm chung của các cuộc khủng hoảng tài chính lớn trong quá khứ, từ Đại suy thoái năm 1929, khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 đến khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, đều bắt nguồn từ tình trạng đầu tư hoặc vay mượn quá mức. Khi dòng vốn đầu tư không quay trở lại, nền kinh tế rơi vào trạng thái thâm hụt và thanh khoản trên thị trường bị đứt gãy.

Bài học từ các cuộc khủng hoảng tại Mexico năm 1994 hay Hàn Quốc năm 1997 cũng được TS. Bùi Ngọc Sơn phân tích. Tại Mexico, việc vay nợ ngắn hạn và neo tỷ giá vào đồng USD khiến quốc gia này rơi vào khủng hoảng khi Mỹ tăng lãi suất. Tương tự, Hàn Quốc và Thái Lan cũng chịu tác động mạnh từ chính sách neo tỷ giá, dẫn đến các cuộc tấn công tiền tệ khi dự trữ ngoại hối suy giảm.
Riêng tại Hàn Quốc, ông Sơn cho rằng nguyên nhân còn đến từ những hạn chế trong quản trị của các Chaebol (nhóm doanh nghiệp lớn tại Hàn Quốc), cùng với việc đầu tư dàn trải ngoài lĩnh vực cốt lõi, buộc IMF phải can thiệp với các điều kiện khắt khe về quản trị và minh bạch tài chính. Những sự kiện gần đây như sự sụp đổ của Evergrande tại Trung Quốc hay Credit Suisse tại Thụy Sĩ tiếp tục là lời cảnh báo về rủi ro của việc đầu tư quá mức và những hạn chế trong quản trị doanh nghiệp.
Đối với Việt Nam, TS. Bùi Ngọc Sơn cho biết nền kinh tế từng trải qua ba giai đoạn "khát vốn" mang tính hệ thống vào các năm 2008, 2011 và 2022. Theo ông, một trong những vấn đề cần tiếp tục theo dõi là diễn biến của thị trường bất động sản trong các chu kỳ nới lỏng tiền tệ.
Ông phân tích, mỗi khi chính sách tiền tệ được nới lỏng, dòng tiền thường có xu hướng chảy mạnh vào bất động sản, góp phần đẩy mặt bằng giá tăng lên. Khi lạm phát gia tăng và lãi suất phải điều chỉnh theo hướng tăng, thị trường có thể đối mặt với áp lực về thanh khoản, đồng thời làm gia tăng gánh nặng xử lý nợ xấu.
Theo TS. Bùi Ngọc Sơn, những ảnh hưởng từ các giai đoạn trước vẫn cần thêm thời gian để được xử lý, thể hiện qua việc lãi suất cho vay tại Việt Nam vẫn ở mức tương đối cao do các ngân hàng phải tiếp tục trích lập dự phòng cho các khoản nợ xấu phát sinh trong quá khứ.
Cũng theo ông Sơn, một vấn đề cần lưu ý là cấu trúc tài chính của Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc khá nhiều vào hệ thống ngân hàng, trong khi thị trường vốn, gồm chứng khoán và trái phiếu, đang trong quá trình hoàn thiện để phát triển độc lập và bền vững hơn.
Hiện nay, tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam ở mức khoảng 145-146%. Theo TS. Bùi Ngọc Sơn, đây là chỉ số cần được theo dõi vì phản ánh mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức khá cao, đòi hỏi sự quan tâm trong công tác quản lý và kiểm soát rủi ro.
Trong bối cảnh nguồn vốn có xu hướng khan hiếm hơn, ông cũng lưu ý người dân nên cân nhắc kỹ khi tham gia các dự án đầu tư và phân bổ tài sản vào vàng hoặc tiền gửi ngân hàng, ưu tiên các kênh có mức độ an toàn phù hợp.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút dòng vốn toàn cầu, theo ông Sơn, Việt Nam cần tiếp tục chủ động nhận diện sớm các rủi ro mang tính hệ thống để có giải pháp ứng phó phù hợp. Ông cho rằng việc định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực hiệu quả, đồng thời từng bước phát triển cân bằng hơn giữa tín dụng ngân hàng và thị trường vốn sẽ góp phần nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động trong thời gian tới.