Góp ý sửa Luật An toàn thực phẩm : Đề xuất 'siết' đúng chỗ, tránh kiểm tra dàn trải
Nhiều hiệp hội và doanh nghiệp cho rằng Dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) cần chuyển mạnh sang quản lý dựa trên mức độ rủi ro, giảm các thủ tục trung gian và tập trung nguồn lực kiểm soát vào những sản phẩm, cơ sở có nguy cơ cao.
Chiều 4/9, tại Hà Nội, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp với Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội tổ chức Hội thảo “Góp ý hoàn thiện Dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi)”.
Hội thảo diễn ra tại trụ sở VCCI, với sự tham gia của các hiệp hội, doanh nghiệp, chuyên gia và đại diện các đơn vị liên quan. Việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm được kỳ vọng hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao khả năng bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, đồng thời tạo môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và hội nhập quốc tế.

Lo cơ chế công bố sản phẩm trở thành một bước “tiền kiểm”
Một trong những vấn đề nhận được nhiều ý kiến tại hội thảo là thủ tục công bố sản phẩm và phương thức kiểm soát hàng hóa trước khi đưa ra thị trường.
Đại diện Tiểu ban Thực phẩm Dinh dưỡng (NFG) thuộc Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) cho rằng cơ chế “công bố tiêu chuẩn sản phẩm” được đề xuất trong dự thảo có nguy cơ trở thành một hình thức kiểm tra trước khi sản phẩm được lưu hành.
Theo đại diện EuroCham, nếu doanh nghiệp phải nộp hồ sơ, chờ cơ quan Nhà nước tiếp nhận và xử lý trong thời hạn 15 ngày rồi mới được đưa sản phẩm ra thị trường, quyền tự công bố trên thực tế có thể chuyển thành một quy trình mang tính cấp phép.
EuroCham cũng lưu ý quy định yêu cầu đăng ký hoặc công bố lại hồ sơ sau mỗi 5 năm có thể làm phát sinh chi phí lớn cho doanh nghiệp. Theo tính toán được đưa ra tại hội thảo, chi phí tăng thêm có thể ở mức ít nhất 2.250 tỷ đồng mỗi năm kể từ tháng 7/2032.
Từ thực tế này, các ý kiến đề nghị cơ quan xây dựng luật tiếp tục rà soát thủ tục hành chính, tránh tạo thêm những khâu trung gian nhưng không làm gia tăng tương xứng hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm.

Bên cạnh đó, đại diện Hiệp hội Thương mại Mỹ tại Việt Nam (AmCham) cũng đề cập tình trạng thiếu hoặc chậm cập nhật một số tiêu chuẩn kỹ thuật. Theo doanh nghiệp, khoảng trống này có thể gây khó khăn không chỉ cho hoạt động sản xuất mà cả quá trình thanh tra, kiểm tra của cơ quan chức năng.
Đề xuất giảm kiểm tra với doanh nghiệp tuân thủ tốt
Đối với thực phẩm xuất khẩu, bà Trần Hoàng Yến, Phó Trưởng Văn phòng đại diện Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cho rằng sản phẩm xuất khẩu phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm của thị trường nhập khẩu.
VASEP đề xuất việc chứng nhận các lô hàng xuất khẩu nên được thực hiện dựa trên mức độ nguy cơ của sản phẩm và lịch sử tuân thủ pháp luật của từng doanh nghiệp.
Theo đó, những cơ sở đã áp dụng hiệu quả các hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế như HACCP hay ISO 22000, đồng thời có lịch sử tuân thủ tốt, có thể được xem xét giảm tần suất kiểm tra. Nguồn lực quản lý Nhà nước nhờ đó sẽ được tập trung nhiều hơn vào các nhóm sản phẩm hoặc doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao.
Đây cũng là một trong những định hướng được nhiều đại biểu quan tâm tại hội thảo: thay vì áp dụng một cơ chế kiểm soát giống nhau đối với mọi doanh nghiệp và mọi loại thực phẩm, mức độ quản lý nên được xác định dựa trên nguy cơ thực tế.
Cách tiếp cận này có thể giúp cơ quan chức năng tập trung nguồn lực vào những nhóm cần kiểm soát chặt, trong khi doanh nghiệp chấp hành tốt có thêm động lực duy trì hệ thống quản lý chất lượng.
Kiến nghị có ngưỡng dư lượng cho những chất chưa được quy định
Một vấn đề khác được doanh nghiệp nêu ra là việc kiểm soát tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y và hóa chất trong nông, lâm, thủy sản.
Ông Nguyễn Như Tiệp, đại diện Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú, cho rằng đây là yêu cầu cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng và duy trì khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu.
Tuy nhiên, thực tế có những chất chưa được quy định cụ thể về giới hạn dư lượng tối đa. Vì vậy, đại diện doanh nghiệp đề xuất Chính phủ nghiên cứu quy định mức dư lượng tối đa mặc định, chẳng hạn 0,01 mg/kg đối với các chất chưa có ngưỡng cụ thể, trên cơ sở đánh giá rủi ro và tham khảo thông lệ quốc tế.
Ông Tiệp cũng đề nghị dự thảo làm rõ điều kiện chuyển đổi mục đích sử dụng đối với thực phẩm nhập khẩu cũng như quy trình xử lý các lô hàng xuất khẩu bị nước ngoài trả về, qua đó giúp doanh nghiệp có căn cứ cụ thể để thực hiện.
Cần định nghĩa rõ “thực phẩm giả”
Không chỉ các quy định về công bố và kiểm tra sản phẩm, hệ thống khái niệm trong dự thảo cũng được đề nghị tiếp tục hoàn thiện.
Ông Tôn Đức Nhật, đại diện Hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam, lưu ý cơ quan soạn thảo cần rà soát định nghĩa “thực phẩm giả”.
Theo ý kiến này, nếu khái niệm được quy định chưa đủ rõ, trong quá trình thực thi có thể xuất hiện sự nhầm lẫn giữa những lỗi hành chính liên quan đến bao bì, nhãn mác với các hành vi vi phạm nghiêm trọng về bản chất và chất lượng sản phẩm.
Đại diện Hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam cũng đề cập quy định về bổ sung vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm, cho rằng cần tiếp tục nghiên cứu để phù hợp hơn với thông lệ quốc tế và nhu cầu của từng nhóm đối tượng.
Đối với nhóm thực phẩm chức năng, ông Đỗ Việt Hà, Giám đốc Công ty Cổ phần Công nghệ cao Thái Minh, kiến nghị dự thảo cần phân tách rõ hơn các quy định áp dụng cho ngành hàng có tính đặc thù này.
Theo ông Hà, việc cụ thể hóa các tiêu chuẩn về Thực hành sản xuất tốt (GMP) và Thực hành phân phối tốt sẽ giúp doanh nghiệp có hành lang pháp lý rõ ràng để tuân thủ, đồng thời góp phần tạo môi trường cạnh tranh minh bạch hơn trên thị trường.
Quản lý theo rủi ro thay vì kiểm tra dàn trải
Từ các ý kiến tại hội thảo, quản lý an toàn thực phẩm dựa trên mức độ rủi ro được xem là một trong những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong quá trình hoàn thiện dự thảo luật.
Theo hướng này, mức độ kiểm soát có thể được xác định dựa trên tính chất sản phẩm, nhóm đối tượng sử dụng, mức độ nguy cơ cũng như lịch sử tuân thủ của cơ sở sản xuất, kinh doanh.
Những nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi hay người bệnh cần có biện pháp kiểm soát phù hợp hơn. Trong khi đó, lịch sử chấp hành pháp luật của doanh nghiệp có thể trở thành một trong những căn cứ để điều chỉnh tần suất thanh tra, kiểm tra.

Việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cũng được đặt ra nhằm tạo căn cứ rõ ràng cho cả doanh nghiệp lẫn cơ quan thực thi. Những quy định mới cần vừa đáp ứng yêu cầu bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, vừa hạn chế thủ tục chồng chéo và chi phí tuân thủ không cần thiết.
Các ý kiến được đưa ra tại hội thảo là cơ sở để các cơ quan liên quan tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện Dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi), hướng tới một cơ chế quản lý chặt chẽ nhưng phù hợp với thực tiễn sản xuất, kinh doanh và yêu cầu hội nhập.
