Hơn 27 tỷ USD dệt may trước 'sức ép' thuế Mỹ: Giữ đơn hàng chưa đủ, doanh nghiệp phải giữ biên lợi nhuận
Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu dệt may đạt gần 22,9 tỷ USD, đưa tổng kim ngạch toàn ngành, nếu tính cả xơ sợi, vải và một số nguyên phụ liệu, lên hơn 27 tỷ USD.
Theo ông Cao Hữu Hiếu, Tổng Giám đốc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), kết quả sản xuất, kinh doanh 7 tháng tương đối tích cực, tạo cơ sở để ngành hoàn thành kế hoạch năm. Dù vậy, bài toán khó hơn đang nằm ở khả năng duy trì hiệu quả kinh doanh.
Giá nguyên liệu, giá bán và các chi phí đầu vào liên tục biến động khiến biên lợi nhuận của cả ngành sợi và may bị thu hẹp. Trong bối cảnh đó, mức thuế bổ sung 12,5% của Mỹ áp dụng với hàng hóa Việt Nam từ ngày 24/7 càng làm gia tăng sức ép.

Mỹ - thị trường lớn nhất, cũng là điểm nghẽn lớn nhất
Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu dệt may Việt Nam sang Mỹ đạt hơn 10,84 tỷ USD, tăng khoảng 2% so với cùng kỳ và chiếm 40,13% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành.
Theo ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), chính mức độ phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ khiến mọi thay đổi trong chính sách thương mại của nước này tác động trực tiếp đến doanh nghiệp Việt Nam.
Việt Nam hiện chịu mức thuế 12,5% theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại Hoa Kỳ năm 1974, trong khi một số đối thủ xuất khẩu dệt may như Bangladesh, Campuchia, Indonesia, Ấn Độ và Pakistan chỉ chịu mức 10%.
Chênh lệch 2,5 điểm phần trăm thoạt nhìn không lớn, nhưng với ngành có biên lợi nhuận mỏng, đây có thể là khoảng cách đủ để thay đổi quyết định của khách hàng.
“Điều doanh nghiệp lo nhất không chỉ là đơn hàng giảm mà là khách hàng yêu cầu chia sẻ thêm chi phí, ép giảm giá hoặc chuyển một phần đơn hàng sang quốc gia khác”, ông Cao Hữu Hiếu nhận định.
Nói cách khác, rủi ro không nằm đơn thuần ở việc mất bao nhiêu đơn hàng, mà ở việc doanh nghiệp phải chấp nhận hy sinh bao nhiêu lợi nhuận để giữ đơn hàng.
Ông Trương Văn Cẩm cũng cho rằng tác động của thuế cần được nhìn trong tổng thể tương quan cạnh tranh. Khi chi phí sản xuất và logistics cùng tăng, khoản chênh lệch thuế có thể được phản ánh trực tiếp vào giá bán, từ đó ảnh hưởng đến khả năng giữ khách hàng và thị phần của doanh nghiệp Việt Nam.
Không thể mãi cạnh tranh bằng giá
Một áp lực khác đang nổi lên là hàng rào thương mại của Mỹ ngày càng mở rộng sang các yêu cầu về lao động cưỡng bức, sở hữu trí tuệ, dư thừa công suất và truy xuất nguồn gốc. Điều này khiến lợi thế cạnh tranh của ngành dệt may không còn chỉ được quyết định bởi giá nhân công hay năng lực đáp ứng đơn hàng lớn.
Theo ông Cẩm, Việt Nam không nên đi vào cuộc đua trực diện với Bangladesh, Campuchia hay các quốc gia có lợi thế lớn hơn về chi phí lao động ở phân khúc giá thấp. Thay vào đó, doanh nghiệp cần dịch chuyển lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn, dựa trên chất lượng, khả năng đáp ứng những đơn hàng có yêu cầu kỹ thuật cao và tốc độ giao hàng.
Đây cũng là cách giảm mức độ nhạy cảm của doanh nghiệp trước biến động thuế. Khi sản phẩm có giá trị cao hơn và khó thay thế hơn, sức ép giảm giá từ khách hàng sẽ phần nào được hạn chế.
Cùng với thuế quan, yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững đang trở thành một phần ngày càng quan trọng trong quyết định đặt hàng của các thị trường lớn.
Ông Trương Văn Cẩm cho rằng với những thị trường khó tính như EU và Mỹ, việc đáp ứng các tiêu chuẩn ESG, giảm phát thải carbon và phát triển kinh tế tuần hoàn đang dần trở thành điều kiện để duy trì đơn hàng.
Vì vậy, xanh hóa không thể được xem là một khoản đầu tư mang tính bổ sung. Đây phải trở thành một bộ phận của năng lực cạnh tranh, từ sử dụng năng lượng, nguyên liệu đến quản trị chuỗi cung ứng và kiểm soát nguồn gốc sản phẩm.
Trong ngắn hạn, bài toán của dệt may Việt Nam là giữ khách hàng và hạn chế sự suy giảm biên lợi nhuận. Về dài hạn, bài toán lớn hơn là thay đổi vị thế trong chuỗi cung ứng.