Kinh tế Việt Nam tăng tốc nhưng còn nhiều 'ổ gà' phía trước
Trong những tháng cuối năm 2026, nền kinh tế vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức từ lạm phát, tỷ giá, lãi suất, chi phí đầu vào gia tăng và những bất ổn của kinh tế thế giới.
Tăng trưởng tích cực nhưng áp lực vĩ mô gia tăng
Phát biểu tại Hội thảo Đầu tư 2026 với chủ đề “Đón sóng nâng hạng – Vững bước chu kỳ mới” diễn ra ngày 20/6, bà Nguyễn Thị Phương Lam, Giám đốc Phân tích CTCP Chứng khoán Rồng Việt (VDSC),cho rằng sau giai đoạn tăng trưởng ổn định từ năm 2011 đến 2019 và những gián đoạn do đại dịch COVID-19 cùng các biến động trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp, kinh tế Việt Nam đã quay trở lại quỹ đạo phục hồi từ năm 2024.

Theo bà Lam, điểm khác biệt của giai đoạn phát triển sắp tới không chỉ nằm ở mục tiêu tăng trưởng cao hơn mà còn ở yêu cầu phải thay đổi mô hình tăng trưởng để hướng tới mục tiêu tăng trưởng trên 10% trong giai đoạn 2026-2030.
“Muốn đạt được tốc độ tăng trưởng cao như vậy, Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào mô hình tăng trưởng cũ”, bà Lam nhấn mạnh.
Đánh giá về bức tranh kinh tế 5 tháng đầu năm, lãnh đạo VDSC cho rằng nền kinh tế đang trong trạng thái “tăng trưởng dưới áp lực vĩ mô”.
Nhiều chỉ tiêu kinh tế tiếp tục duy trì đà tăng khả quan. GDP quý I tăng 7,83%; chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 8,8%; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 25,8%.
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục là điểm sáng khi vốn giải ngân tăng 9,6% so với cùng kỳ.
Tuy nhiên, một số chỉ số vĩ mô bắt đầu tạo áp lực đáng kể lên công tác điều hành. Cán cân thương mại 5 tháng đầu năm chuyển sang nhập siêu 13,8 tỷ USD, trong khi lạm phát bình quân đạt 4,31%, tiến sát mục tiêu kiểm soát lạm phát của Chính phủ.
Ở lĩnh vực tiền tệ, tăng trưởng tín dụng đạt 17,94%, song mặt bằng lãi suất có xu hướng tăng trở lại từ đầu năm. Theo bà Lam, thanh khoản nền kinh tế đang chịu áp lực khi tăng trưởng tín dụng liên tục cao hơn tốc độ tăng huy động vốn trong nhiều năm.
Trong bối cảnh đó, chính sách điều hành thời gian tới sẽ phải cân bằng giữa nhiều mục tiêu, bao gồm hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và giảm áp lực lãi suất.
Nửa cuối năm đối mặt nhiều “cơn gió ngược”
Theo Giám đốc Phân tích VDSC, kinh tế Việt Nam trong nửa cuối năm vẫn sẽ chịu tác động từ nhiều yếu tố bất lợi cả trong và ngoài nước.
Trên bình diện quốc tế, lạm phát toàn cầu chưa hoàn toàn được kiểm soát, trong khi các xung đột địa chính trị kéo dài tiếp tục tạo áp lực lên giá năng lượng và nguyên vật liệu. Chính sách tiền tệ thận trọng của các nền kinh tế lớn cũng có thể ảnh hưởng đến dòng vốn vào các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Ở trong nước, doanh nghiệp vẫn đối mặt với chi phí sản xuất cao, khả năng hấp thụ vốn chưa đồng đều và những áp lực nhất định đối với các cân đối vĩ mô, khiến tâm lý đầu tư còn thận trọng.
Bà Lam đặc biệt lưu ý những diễn biến tại khu vực eo biển Hormuz và các điểm nóng địa chính trị khác có thể tác động mạnh đến giá dầu, lạm phát toàn cầu cũng như định hướng chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn. Ngược lại, nếu các rủi ro này sớm hạ nhiệt, Việt Nam sẽ có thêm dư địa để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Ở góc nhìn dài hạn, bà Lam cho rằng điều quan trọng không chỉ là đạt được mức tăng trưởng GDP 10% trong một năm, mà là xây dựng nền tảng cho một chu kỳ tăng trưởng bền vững hơn trong giai đoạn 2026-2030.
Theo đó, các ưu tiên chính sách cần tập trung vào tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, đẩy nhanh thực thi chính sách, tăng cường phân cấp, phân quyền đi kèm kiểm soát trách nhiệm, tinh gọn bộ máy và thúc đẩy đầu tư vào hạ tầng, logistics, khu công nghiệp cũng như các ngành công nghệ cao.
Mặc dù nhiều văn bản pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp đã được ban hành, quá trình triển khai trên thực tế vẫn gặp không ít trở ngại do thủ tục chồng chéo, tâm lý e ngại trách nhiệm và cơ chế xin – cho còn tồn tại.
“Hiện nay rất khó để khẳng định liệu Việt Nam có thể đạt mục tiêu tăng trưởng 10% ngay trong năm nay hay không”, bà Lam nhận định.
Theo bà, mục tiêu tăng trưởng hai con số là câu chuyện của cả một giai đoạn nhiều năm. Trong những năm đầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nền kinh tế chưa nhất thiết phải đạt ngay mức tăng trưởng 10%, nhưng nếu xây dựng được nền tảng vững chắc thì dư địa bứt phá trong các năm tiếp theo sẽ rất lớn.
Trong ngắn hạn, VDSC đánh giá khu vực FDI và đầu tư công sẽ tiếp tục đóng vai trò động lực chính hỗ trợ tăng trưởng.
Đối với chính sách tiền tệ, bà Lam cho rằng Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục điều hành linh hoạt theo hướng cân bằng giữa mục tiêu ổn định tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng. Khi các điều kiện quốc tế thuận lợi hơn, cơ quan điều hành có thể chấp nhận mức biến động tỷ giá lớn hơn để tạo dư địa cải thiện thanh khoản và giảm áp lực lãi suất cho nền kinh tế.
Theo VDSC, Việt Nam đang đứng trước cơ hội bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới, nhưng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao trong những năm tới, nền kinh tế cần đồng thời xử lý hiệu quả các thách thức vĩ mô và đẩy mạnh cải cách các yếu tố nền tảng. Điều quan trọng không chỉ là đạt một con số tăng trưởng trong ngắn hạn, mà là tạo dựng được nền móng đủ vững cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
