Ông Phan Đức Hiếu cảnh báo: Đừng để cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp biến thành ‘bẫy chính sách’
Theo ông Phan Đức Hiếu, hỗ trợ doanh nghiệp nếu thiết kế dàn trải, không đúng đối tượng và thiếu cơ chế đánh giá đầu ra có thể biến thành “bẫy chính sách”, khiến nguồn lực Nhà nước bị tận dụng nhưng không tạo ra giá trị thực chất cho doanh nghiệp và nền kinh tế.
Cảnh báo “bẫy chính sách” khi hỗ trợ doanh nghiệp
Tại tọa đàm “Nghị quyết 10: Phát triển hệ sinh thái FDI chất lượng cao”, một trong những vấn đề được ông Phan Đức Hiếu, Uỷ viên hoạt động chuyên trách tại Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội đặc biệt lưu ý là cách thiết kế chính sách hỗ trợ.
Ông cho rằng thực tế thời gian qua cho thấy nhiều giải pháp hỗ trợ đã được ban hành nhưng hiệu quả triển khai chưa đạt mục tiêu đề ra, thậm chí thấp hơn nhiều so với kỳ vọng.
Do đó, khi rà soát chính sách, cần trả lời được hai câu hỏi: mức độ khuyến khích, hỗ trợ đã đủ về quy mô hay chưa và quan trọng hơn, chính sách đã trúng và đúng đối tượng hay chưa.
Đặc biệt, ông Hiếu cảnh báo cần tránh tối đa tình trạng hỗ trợ dàn trải.
“Cần phòng ngừa nguy cơ cơ chế hỗ trợ bị biến thành ‘bẫy chính sách’”, ông nói, đề cập nguy cơ các đối tượng tận dụng nguồn lực hỗ trợ của Nhà nước nhưng không tạo ra hiệu quả thực chất cho sự phát triển của doanh nghiệp và nền kinh tế.
Theo ông, đây không chỉ là câu chuyện có hỗ trợ hay không, mà là hỗ trợ như thế nào để nguồn lực Nhà nước thực sự tạo ra năng lực mới.
Trong những lĩnh vực như nâng cao năng lực quản trị hay chuyển đổi số, chính sách cũng cần cân bằng giữa hỗ trợ tài chính và hỗ trợ kỹ thuật.
Ông Hiếu lấy chuyển đổi số làm ví dụ: điều quan trọng nhất đối với doanh nghiệp không phải đơn thuần là được cấp một khoản tiền, mà là khả năng thực thi. Nhà nước có thể hỗ trợ xây dựng giải pháp theo cơ chế thị trường, nhưng tổ chức thực hiện phải là doanh nghiệp. Nếu chỉ cấp tiền mà thiếu giải pháp đồng bộ, kết quả thực tế sẽ không đạt được như kỳ vọng.
Từ câu chuyện hỗ trợ doanh nghiệp, ông Hiếu đề nghị thay đổi cả cách thiết kế ưu đãi đối với khu vực FDI.
Theo ông, cần rà soát kỹ Luật Đầu tư và các quy định liên quan đến ngành, nghề, đối tượng được hưởng ưu đãi. Những chính sách nhằm thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước hiện vẫn chưa đủ rõ nét.
Điểm quan trọng là không nên tiếp tục ưu đãi theo hình thức, mà phải hướng tới cơ chế ưu đãi dựa trên kết quả đầu ra thực tế.
Đây cũng là thay đổi quan trọng trong tư duy thu hút FDI: thay vì chỉ quan tâm một dự án mang bao nhiêu vốn, cần quan tâm dự án đó tạo ra giá trị gì cho nền kinh tế, mức độ liên kết với doanh nghiệp trong nước ra sao và có góp phần nâng năng lực của doanh nghiệp Việt hay không.

Doanh nghiệp Việt có thị trường nhưng thiếu mặt bằng
Ở góc độ doanh nghiệp nhỏ và vừa, ông Hiếu cho rằng một trong những ưu tiên thiết thực nhất hiện nay là giải quyết bài toán mặt bằng sản xuất, kinh doanh với mức giá hợp lý.
Đáng chú ý, theo ông, không ít doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là doanh nghiệp khoa học - công nghệ, đã có thị trường tiêu thụ tốt tại Nhật Bản và Hàn Quốc nhưng lại thiếu mặt bằng để mở rộng quy mô.
Vấn đề không chỉ nằm ở quỹ đất. Doanh nghiệp còn phải đối mặt với hàng loạt thủ tục liên quan đến xây dựng, phòng cháy chữa cháy và đánh giá tác động môi trường.
Vì vậy, mong muốn của doanh nghiệp không đơn thuần là có một khu đất, mà là được tiếp cận mặt bằng đã hoàn thiện hạ tầng, với chi phí phù hợp và thủ tục thuận lợi hơn.
Ông Hiếu cho rằng Nhà nước cung cấp quỹ đất sản xuất, kinh doanh với mức giá phù hợp, gắn với hạ tầng hoàn chỉnh, có thể trở thành một trong những giải pháp hỗ trợ trực tiếp và hiệu quả nhất đối với doanh nghiệp nội địa.
Cần một “khâu trung gian” để FDI và doanh nghiệp Việt thực sự gặp nhau
Theo ông Hiếu, bài toán liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước không phải vấn đề mới. Việt Nam đã có nhiều chính sách nhưng kết quả vẫn chưa đáp ứng kỳ vọng.
Sự tự nguyện của doanh nghiệp là cần thiết nhưng chỉ dựa vào tự nguyện sẽ không đủ. Chính phủ cần tạo thêm động lực thông qua các công cụ chính sách.
Ông đề xuất cách tiếp cận từ cả hai phía. Với doanh nghiệp Việt Nam, nhiệm vụ cấp thiết là nâng cao năng lực nội tại để đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe của doanh nghiệp FDI. Ở chiều ngược lại, khu vực FDI cũng cần những chính sách khuyến khích phù hợp để thúc đẩy việc tìm kiếm và sử dụng nhà cung cấp trong nước.
Nhưng giữa hai phía còn thiếu một mắt xích quan trọng: khâu trung gian.
Theo ông Hiếu, nhiều doanh nghiệp FDI có nhu cầu tìm kiếm đối tác Việt Nam nhưng khó lựa chọn được doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu. Trong khi đó, doanh nghiệp Việt lại thiếu thông tin, thiếu cơ chế bảo chứng và thiếu niềm tin để bước vào những chuỗi cung ứng vốn đòi hỏi tiêu chuẩn cao.
Vì vậy, Nhà nước cần nghiên cứu hình thành những định chế trung gian chuyên trách. Khâu trung gian không chỉ làm nhiệm vụ kết nối mà còn có thể đóng vai trò bảo đảm niềm tin và giám sát việc thực hiện cam kết trong giai đoạn đầu.