Thái Lan và Malaysia thận trọng với các dự án FDI lắp ráp ô tô từ Trung Quốc, Việt Nam thì sao?
Trong khi Thái Lan, Malaysia tăng điều kiện với các dự án FDI lắp ráp ô tô từ Trung Quốc, Việt Nam cũng đứng trước bài toán lựa chọn FDI để phát triển bền vững ngành ô tô.
Năng lực sản xuất ô tô tại Trung Quốc đang đối mặt với tình trạng dư thừa quy mô lớn, tạo ra một áp lực xuất khẩu mạnh mẽ dưới dạng các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lắp ráp giản đơn sang các quốc gia khác.
Hiện nay, quốc gia này sở hữu năng lực sản xuất lên tới khoảng 55 triệu ô tô mỗi năm, trong khi nhu cầu tiêu thụ nội địa chỉ dừng lại ở mức 23 triệu xe, khiến công suất sử dụng thực tế chỉ đạt gần 50%. Tình trạng này khiến các doanh nghiệp Trung Quốc tìm cách đẩy lượng hàng dư thừa ra thị trường quốc tế, đặc biệt là thông qua các dự án lắp ráp có hàm lượng công nghệ thấp, điều đang gây ra sự lo ngại sâu sắc cho nhiều quốc gia trong khu vực.

Tại Thái Lan, ngành công nghiệp ô tô nước này đang ráo riết kêu gọi Chính phủ ban hành các quy định chặt chẽ hơn nhằm bảo vệ chuỗi cung ứng nội địa. Câu lạc bộ công nghiệp ô tô thuộc Liên đoàn Công nghiệp Thái Lan (FTI) nhấn mạnh rằng các linh kiện đã được sản xuất trong nước cần phải được ưu tiên sử dụng, đồng thời đề xuất các chính sách khuyến khích như khấu trừ thuế cho doanh nghiệp sử dụng linh kiện nội địa. Việc yêu cầu các hãng xe điện ưu tiên mua bán linh kiện trong nước sẽ góp phần bảo vệ chuỗi cung ứng.
Nỗi lo lớn nhất của Thái Lan không chỉ là sự cạnh tranh trực tiếp mà còn là nguy cơ từ các thị trường lớn như Mỹ, nơi rất nhạy cảm với hoạt động trung chuyển hàng hóa. Nếu các sản phẩm lắp ráp tại Thái Lan nhưng sử dụng toàn bộ linh kiện nhập khẩu, Mỹ có thể lấy đó làm cơ sở để áp mức thuế cao hơn đối với hàng hóa xuất khẩu từ quốc gia này.
Tương tự, Malaysia cũng đã chủ động ban hành các điều kiện khắt khe đối với các dự án FDI ô tô mới, bắt buộc doanh nghiệp phải thực hiện các công đoạn có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao ngay tại nước sở tại để tránh tình trạng chỉ lắp ráp giản đơn.
Việt Nam hiện là một thị trường ô tô có tốc độ tăng trưởng nhanh và đầy tiềm năng, với doanh số dự kiến đạt hơn 600.000 xe vào năm 2025 và hướng tới 700.000 xe vào cuối năm 2026. Theo dự báo của Bộ Công Thương, quy mô thị trường có thể chạm mốc 1 triệu xe vào năm 2030 và tiếp tục tăng lên mức 5 - 5,7 triệu xe vào năm 2045.
Trong khi đó, từ tháng 7/2022, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định 876/QĐ-TTg, đặt ra lộ trình đến năm 2030 có 50% phương tiện giao thông đô thị và 100% xe buýt, taxi nội đô sử dụng năng lượng điện. Đến năm 2040, dừng sản xuất, nhập khẩu xe chạy xăng, dầu, tiến tới 100% xe xanh. Đến năm 2050, toàn bộ 100% phương tiện giao thông cơ giới đường bộ chuyển đổi sang sử dụng điện và năng lượng xanh.
Cơ hội lớn đang mở ra với xe xanh. Hiện tại, ô tô con nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc về Việt Nam phải chịu thuế suất 50%. Tuy nhiên, nếu nhập khẩu bộ linh kiện về lắp ráp, thuế suất chỉ dưới 10%. Thị trường tiềm năng, cộng với chênh lệch thuế suất lớn, khiến nhiều hãng xe Trung Quốc tính tới việc đầu tư nhà máy tại Việt Nam.
Không những thế, ô tô điện còn được Chính phủ ưu đãi thuế tiêu thụ đặc biệt ở mức 3% và miễn lệ phí trước bạ đến hết năm 2030. Ô tô hybrid được ưu đãi thuế tiêu thụ đặc biệt bằng 70% mức thuế áp dụng đối với xe xăng, dầu cùng loại.
Tại Việt Nam, hiện đã có một dự án đầu tư sản xuất, lắp ráp ô tô của Trung Quốc sắp đi vào hoạt động. Một số hãng xe Trung Quốc khác cũng đã lên kế hoạch xây dựng nhà máy tại Việt Nam.
Giống như Thái Lan, giới chuyên môn cũng lo ngại Trung Quốc có thể đẩy tình trạng dư thừa công suất sang Việt Nam dưới dạng các dự án FDI lắp ráp giản đơn, tức là đầu tư nhà máy lắp ráp ô tô rồi nhập khẩu toàn bộ thân vỏ xe đã có đầy đủ khung gầm, động cơ và hệ truyền động, chỉ thực hiện những công đoạn cuối cùng tại Việt Nam để hưởng ưu đãi và chiếm lĩnh thị trường.
Việt Nam đã từng có bài học về việc ưu đãi các dự án FDI lắp ráp giản đơn, không mang lại nhiều giá trị gia tăng mà còn khiến ngành công nghiệp ô tô trong nước khó phát triển từ nhiều chục năm trước.
Đáng lo hơn, nếu những sản phẩm lắp ráp giản đơn này được xuất khẩu sang các quốc gia khác, chẳng hạn như Mỹ, Việt Nam có thể đối mặt với nguy cơ bị điều tra về hành vi trung chuyển hàng hóa hoặc tiếp nhận dư thừa công suất từ Trung Quốc. Từ đó, các mặt hàng công nghiệp xuất khẩu của Việt Nam có thể bị áp thuế quan trừng phạt.
Vì vậy, cần xem xét kỹ và kiểm soát chặt các dự án FDI ô tô mới, đồng thời nâng cao quy định về điều kiện sản xuất, lắp ráp ô tô. Theo đó, cần yêu cầu các dự án phải có đầy đủ các công đoạn tạo giá trị gia tăng trong nước, bắt đầu từ sản xuất linh kiện rời, cam kết phát triển chuỗi cung ứng tại chỗ với sự tham gia của các doanh nghiệp Việt Nam.
Theo các chuyên gia, việc quản lý chặt chẽ các dự án FDI, chú trọng vào giá trị gia tăng thực chất và bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp cung ứng trong nước sẽ là chìa khóa để ngành công nghiệp ô tô Việt Nam không chỉ dừng lại ở mức độ "lắp ráp hộ" mà có thể thực sự phát triển bền vững trong tương lai.