Tiền không còn rẻ, Việt Nam lấy gì để tăng trưởng hai con số?

Khúc Văn 17/09/2026 - 10:47

Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất toàn cầu có thể duy trì ở mức cao và “tiền rẻ” không còn như trước, mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam đòi hỏi một cách tiếp cận khác: không chỉ bơm thêm vốn, mà phải nâng năng suất và hiệu quả sử dụng từng đồng vốn trong nền kinh tế.

“Tiền sẽ không còn rẻ như trước”

Theo ông Nguyễn Quang Đạt, Tổng giám đốc Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình (ABS), chu kỳ lãi suất hiện nay có nhiều điểm khác so với giai đoạn 2022-2023.

Chính phủ đã xây dựng nhiều kịch bản điều hành để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP 2 con số trong năm 2026.
Chính phủ đã xây dựng nhiều kịch bản điều hành để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP 2 con số trong năm 2026.

Nếu như giai đoạn trước, việc tăng lãi suất chủ yếu diễn ra theo một chiều nhằm kiểm soát cú sốc lạm phát hậu Covid-19, thì hiện nay các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là Fed, phải đồng thời cân nhắc giữa nguy cơ lạm phát dai dẳng và khả năng tăng trưởng suy yếu.

Theo ông Đạt, chu kỳ hiện tại phụ thuộc nhiều hơn vào các dữ liệu kinh tế thực tế, có thể kéo dài và biến động khó lường thay vì diễn ra theo một đường thẳng tăng rồi giảm. Vì vậy, mặt bằng lãi suất toàn cầu có khả năng neo ở mức cao trong thời gian dài hơn kỳ vọng.

Diễn biến này đặt ra thách thức đối với các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam trong việc điều hành tỷ giá, cân đối dòng vốn và thích ứng với môi trường mà nguồn vốn giá rẻ không còn là điều mặc nhiên.

TS. Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Thành phố Hà Nội, cũng cho rằng bối cảnh hiện nay không còn thuận lợi để thế giới dễ dàng quay lại thời kỳ tiền rẻ kéo dài.

Theo ông, sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, thế giới đã trải qua hơn một thập kỷ lãi suất ở mức rất thấp, thậm chí có thời điểm xuất hiện lãi suất âm tại một số nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, dù lạm phát đã giảm đáng kể so với đỉnh, quá trình này vẫn chưa hoàn toàn ổn định. Giá năng lượng, rủi ro địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng tiếp tục tạo sức ép lên mặt bằng giá.

Bên cạnh các yếu tố chu kỳ, TS. Mạc Quốc Anh cho rằng nhiều yếu tố mang tính cấu trúc cũng có thể khiến chi phí vốn duy trì ở mức cao hơn trước, như phân mảnh thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chi phí chuyển đổi năng lượng, nợ công cao, gia tăng chi tiêu quốc phòng, nhu cầu vốn lớn cho hạ tầng số, AI và bán dẫn, cùng các rủi ro địa chính trị.

“Kịch bản hợp lý hơn trong những năm tới là lãi suất có thể giảm dần, nhưng tiền sẽ không còn rẻ như trước”, ông nhận định.

Với Việt Nam, khi lãi suất quốc tế duy trì ở mức cao, tài sản bằng USD vẫn có sức hấp dẫn nhất định, buộc các nền kinh tế mới nổi phải cạnh tranh mạnh hơn để thu hút và giữ dòng vốn. Điều này có thể tạo thêm áp lực lên tỷ giá, mặt bằng lãi suất trong nước và chi phí huy động vốn của doanh nghiệp.

Không thể tăng trưởng bằng cách “bơm thêm vốn”

Từ sức ép của chi phí vốn, các chuyên gia cho rằng chất lượng tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn tới sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Theo ông Nguyễn Quang Đạt, trước hết cần cải thiện sức khỏe của khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ. Doanh nghiệp không thể chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng truyền thống mà cần mở rộng các kênh huy động vốn thay thế, trong đó có thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch hơn, thúc đẩy doanh nghiệp niêm yết trên UPCoM và tạo điều kiện để tiếp cận các quỹ đầu tư mạo hiểm.

Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất khó giảm sâu do các yếu tố bên ngoài, ông Đạt cho rằng giải pháp không nên là hạ lãi suất đại trà mà cần định hướng tín dụng có chọn lọc vào những lĩnh vực tạo giá trị gia tăng cao như công nghệ cao, chế biến chế tạo và năng lượng tái tạo. Cùng với đó là tăng cường cơ chế bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Về trung hạn, động lực tăng trưởng cần đến từ việc nâng năng suất thông qua chuyển đổi số, cắt giảm thủ tục hành chính để giảm chi phí tuân thủ và đẩy nhanh giải ngân đầu tư công vào các hạ tầng chiến lược như cao tốc, cảng biển và hạ tầng số.

Ông Đạt cũng nhấn mạnh vai trò của thị trường chứng khoán trong việc cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn, qua đó giảm bớt gánh nặng cho hệ thống ngân hàng. Theo ông, một thị trường chứng khoán phát triển lành mạnh sẽ trở thành kênh dẫn vốn quan trọng cho nền kinh tế.

Ở góc nhìn rộng hơn, TS. Mạc Quốc Anh cho rằng mục tiêu tăng trưởng hai con số không thể đạt được một cách bền vững chỉ bằng việc bơm thêm vốn, tăng đầu tư hoặc mở rộng tín dụng.

Theo ông, tăng trưởng cao phải đồng thời gắn với ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Một trong những yêu cầu quan trọng là thay đổi cách nhìn về tín dụng, từ tư duy “tăng bao nhiêu tín dụng” sang đánh giá mỗi đồng tín dụng tạo ra bao nhiêu GDP, bao nhiêu việc làm và bao nhiêu giá trị gia tăng.

TS. Mạc Quốc Anh cho rằng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, AI, tự động hóa và chuyển đổi số phải thực sự đi vào nhà máy và doanh nghiệp. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, Nhà nước có thể hỗ trợ theo hướng đồng tài trợ chi phí chuyển đổi số, nghiên cứu và phát triển, mua phần mềm quản trị, ứng dụng AI, đổi mới thiết bị và đào tạo nhân lực.

Song song với đó là cải cách môi trường kinh doanh và thể chế, tạo điều kiện để khu vực kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế.

Thị trường vốn cũng cần được phát triển theo chiều sâu. Nếu doanh nghiệp hướng tới tăng trưởng hai con số, nhu cầu vốn trung và dài hạn sẽ rất lớn và không thể đặt toàn bộ lên hệ thống ngân hàng thương mại. Thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, các quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, bảo hiểm và các định chế đầu tư dài hạn cần được phát triển đồng bộ, đi cùng với việc nâng chuẩn quản trị doanh nghiệp, công bố thông tin, kiểm toán và bảo vệ nhà đầu tư.

Theo TS. Mạc Quốc Anh, việc thị trường chứng khoán được nâng hạng có ý nghĩa lớn nhưng cần đi cùng với nâng hạng doanh nghiệp.

Một yêu cầu khác là tăng khả năng liên kết giữa doanh nghiệp Việt Nam với khu vực FDI và chuỗi giá trị toàn cầu. Thay vì chỉ đặt mục tiêu thu hút thêm bao nhiêu tỷ USD FDI, cần quan tâm đến số lượng doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2, lượng công nghệ được chuyển giao và mức tăng của tỷ lệ nội địa hóa.

Khi đó, tăng trưởng 10% sẽ không đơn thuần đến từ việc đưa thêm vốn vào nền kinh tế, mà từ việc sử dụng vốn hiệu quả hơn, lao động có năng suất cao hơn và doanh nghiệp có khả năng tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn.

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-09-16 15:24
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/tien-khong-con-re-viet-nam-lay-gi-de-tang-truong-hai-con-so-1466677.html
Đừng bỏ lỡ
    Đặc sắc
    Nổi bật Người quan sát
    Đọc tiếp
    Tiền không còn rẻ, Việt Nam lấy gì để tăng trưởng hai con số?
    POWERED BY ONECMS & INTECH