Toàn cảnh ngành chứng khoán nửa đầu 2026 (bài 2): Mỗi công ty một cách kiếm tiền riêng biệt
Sau cuộc đua tăng vốn, các CTCK đang sở hữu nguồn lực chưa từng có, nhưng cách sử dụng lại ngày càng phân hóa. Hàng trăm nghìn tỷ đồng đang được đổ vào tự doanh, margin, trong khi những nguồn thu mới như IB vẫn chưa dễ chuyển hóa thành lợi nhuận.
Nếu cuộc đua tăng vốn và nhân sự cho thấy các công ty chứng khoán (CTCK) đang chuẩn bị nguồn lực cho một giai đoạn cạnh tranh mới, thì bức tranh tài sản và doanh thu bán niên 2026 lại chỉ ra nguồn lực đó đang được đặt vào đâu và chuyển hóa thành tiền như thế nào.
Đằng sau những con số hàng chục nghìn tỷ đồng tài sản, dư nợ và vốn vay là những chiến lược khác nhau. Có công ty đặt cược vào tự doanh, có bên lấy cho vay margin làm trụ cột, trong khi một số CTCK đang mở rộng sang bảo lãnh phát hành, tư vấn và ngân hàng đầu tư.

Tiền lớn đang nằm ở đâu?
Cùng với quá trình tăng nhanh về quy mô vốn điều lệ, nhóm CTCK bắt đầu xuất hiện những cái tên đầu tiên cán mốc 100.000 tỷ đồng tài sản. Tới cuối quý II/2026, TCBS trở thành CTCK duy nhất đạt gần 100.600 tỷ đồng tài sản. Trước đó, SSI từng ghi nhận cột mốc này trong năm 2025 và hiện vẫn duy trì tổng tài sản gần 96.500 tỷ đồng.
Một cái tên khác đang vươn lên mạnh mẽ là VPBankS, với gần 89.000 tỷ đồng tài sản tại cuối tháng 6/2026.
Tuy cùng sở hữu quy mô tài sản lớn, SSI, TCBS và VPBankS đang cho thấy ba cách phân bổ nguồn lực khá khác nhau.
SSI phân bổ tương đối đồng đều vào các trụ cột chính, với khoảng 40.500 tỷ đồng cho hoạt động cho vay và hơn 40.000 tỷ trong danh mục FVTPL. Nhờ kết hợp giữa tự doanh, cho vay và vị thế Top đầu về thị phần môi giới, 3 mảng này lần lượt mang về khoảng 2.700 tỷ đồng, 2.141 tỷ đồng và 1.068 tỷ đồng doanh thu trong 6 tháng đầu năm.
Với hậu thuẫn từ ngân hàng mẹ VPBank, VPBankS đẩy mạnh cả tự doanh và cho vay. Công ty phân bổ gần 29.500 tỷ đồng vào FVTPL và khoảng 38.200 tỷ đồng cho hoạt động cho vay. Hai mảng này mang về lần lượt 3.461 tỷ và 1.904 tỷ đồng doanh thu, vượt trội so với các nguồn thu còn lại.
Tập trung mạnh vào tự doanh cũng là hướng đi được một số CTCK có gốc ngân hàng như ABS, LPBS hay HDS theo đuổi, khi danh mục FVTPL chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu tài sản.
Trong khi đó, TCBS lựa chọn cách phân bổ khác biệt. Tính tới cuối quý II, công ty dành tới 51.500 tỷ đồng cho hoạt động cho vay, lớn nhất trong nhóm được khảo sát, cùng gần 34.600 tỷ đồng tài sản sẵn sàng để bán (AFS). Ngược lại, danh mục FVTPL chỉ chưa tới 300 tỷ đồng.
Mô hình này cho thấy TCBS không đặt cược vào một nguồn thu duy nhất mà phát triển theo hướng “đi bằng nhiều chân”, từ cho vay, AFS, FVTPL, môi giới đến tư vấn phát hành trái phiếu và ngân hàng đầu tư (IB).

Mỗi công ty có một cách dùng tiền
Sự khác biệt không chỉ nằm ở việc tiền được đặt vào đâu, mà còn ở cách các CTCK huy động nguồn lực để mở rộng bảng cân đối.
Đáng chú ý, dư nợ vay của nhóm CTCK có gốc ngân hàng đang tăng nhanh trong những quý gần đây. Trong khi MBS, HDS, LPBS tăng nguồn lực thông qua phát hành cổ phiếu, IPO để bước vào nhóm có vốn điều lệ trên 10.000 tỷ đồng, VPBankS lại đẩy mạnh vay nợ, hướng tới cạnh tranh về quy mô tài sản với SSI và TCBS.
Tính tới cuối quý II/2026, VPBankS có hơn 52.400 tỷ đồng vay ngắn hạn, tăng trên 14.100 tỷ so với đầu năm. Con số này cao hơn mức 49.400 tỷ đồng của TCBS, trong khi dư nợ vay của TCBS cũng tăng khoảng 18.300 tỷ đồng.
Ở chiều ngược lại, SSI đang có dư nợ vay cao nhất ngành, hơn 54.000 tỷ đồng, song đã giảm khoảng 6.000 tỷ so với đầu năm.
Việc vay hàng chục nghìn tỷ đồng ngắn hạn không đồng nghĩa rủi ro lập tức gia tăng đối với CTCK. Một phần chi phí vốn có thể được chuyển sang đầu ra thông qua lãi suất cho vay margin, cơ chế từng được lãnh đạo SSI đề cập tại ĐHCĐ thường niên 2026 trong bối cảnh mặt bằng lãi suất biến động.
Nhìn rộng hơn, phía sau cuộc đua tăng vốn, nguồn lực mới đang được các CTCK tập trung vào hai “cỗ máy kiếm tiền” lớn là cho vay margin và tự doanh FVTPL. Một phần khác được dành cho công nghệ, sản phẩm mới và những thị trường mới như tài sản số.

CTCK đang kiếm tiền từ đâu?
Nếu cơ cấu tài sản cho thấy các CTCK đang đặt nguồn lực vào đâu, thì cơ cấu doanh thu bán niên 2026 cho thấy chiến lược nào đang thực sự tạo ra tiền.
Sau nửa năm, tự doanh, cho vay và môi giới vẫn là ba nguồn thu truyền thống lớn nhất, song vị trí của từng mảng trong mô hình kinh doanh đã có sự khác biệt rõ rệt.
Tự doanh vẫn là “cỗ máy” hút vốn
Ở mảng tự doanh (FVTPL), VPBankS dẫn đầu với 3.461 tỷ đồng doanh thu trong 6 tháng đầu năm, tiếp đến là SSI với 2.700 tỷ đồng và VIX với 2.159 tỷ. Đây cũng là những doanh nghiệp duy trì danh mục FVTPL quy mô lớn, lần lượt gần 29.500 tỷ đồng, hơn 40.000 tỷ đồng và 20.800 tỷ đồng tại cuối quý II.
Đặc biệt, VIX, LPBS và HDS đang có cơ cấu tài sản nghiêng khá mạnh về FVTPL, cho thấy tự doanh là một trong những hướng sử dụng vốn trọng tâm.

Doanh thu FVTPL của HDS và LPBS cũng bứt tốc mạnh trong nửa đầu năm 2026, vượt một số tên tuổi lớn như HSC, Vietcap, VPS hay TCBS.
Margin là “mỏ vàng” của TCBS
Nếu tự doanh là thế mạnh của VPBankS thì cho vay là sân chơi mà TCBS đang dẫn đầu.
Trong 6 tháng đầu năm, TCBS ghi nhận 2.627 tỷ đồng doanh thu từ hoạt động cho vay, cao nhất ngành. SSI đứng thứ hai với 2.141 tỷ đồng, tiếp đến VPS đạt 1.978 tỷ và VPBankS đạt 1.904 tỷ.
Kết quả này phù hợp với cách TCBS sử dụng bảng cân đối. Công ty có dư nợ cho vay khoảng 51.522 tỷ đồng, lớn nhất trong nhóm được khảo sát, trong khi danh mục FVTPL chỉ ở mức 296 tỷ đồng.

Môi giới vẫn là “sân nhà” của VPS
Ở mảng môi giới, lợi thế thị phần tiếp tục được phản ánh rõ trong doanh thu.
VPS dẫn đầu với 1.637 tỷ đồng sau nửa đầu năm, vượt SSI ở mức 1.068 tỷ đồng. Phía sau là Vietcap với 566 tỷ đồng, HSC 521 tỷ và TCBS 493 tỷ.
Thứ hạng này tương đối phù hợp với vị thế thị phần môi giới HoSE khi VPS, SSI, TCBS, Vietcap và HSC đều nằm trong Top 5 thị phần môi giới bán niên trên HoSE.
Nhìn tổng thể, SSI có cơ cấu doanh thu từ ba mảng truyền thống tương đối cân bằng trong nhóm dẫn đầu, với 2.700 tỷ đồng từ FVTPL, 2.141 tỷ từ cho vay và 1.068 tỷ từ môi giới.
Vietcap cũng có sự phân bổ khá đồng đều, lần lượt đạt 741 tỷ, 878 tỷ và 566 tỷ đồng.
Ngược lại, VIX, LPBS và HDS nghiêng về tự doanh; TCBS lấy cho vay làm trụ cột; VPS nổi bật ở môi giới, trong khi VPBankS đang tạo dấu ấn ở cả tự doanh và cho vay.
Xét tổng thể, cuộc đua vốn của ngành không tạo ra một công thức tăng trưởng duy nhất. Cùng sở hữu nguồn lực lớn, mỗi CTCK đang lựa chọn một cách khác nhau để biến vốn thành doanh thu, dựa trên lợi thế riêng được xây dựng trong nhiều năm.

Nguồn thu mới bắt đầu mở rộng
Bên cạnh ba nguồn thu truyền thống, các mảng kinh doanh mới cũng đang dần xuất hiện rõ hơn trong cơ cấu doanh thu của các CTCK.
Ở nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán, TCBS tiếp tục dẫn đầu với 1.215 tỷ đồng doanh thu trong nửa đầu năm. VPBankS ghi nhận 822 tỷ đồng, trong khi HDS đạt 604 tỷ đồng, tăng mạnh so với mức 73,4 tỷ cùng kỳ năm trước.
Các nguồn thu liên quan đến tư vấn đầu tư, lưu ký và tư vấn tài chính, vốn gắn với hoạt động ngân hàng đầu tư (IB), cũng bắt đầu gây chú ý. TCBS và VPBankS lần lượt ghi nhận 197 tỷ và 392 tỷ đồng từ nhóm nghiệp vụ này.
Tuy nhiên, quy mô hoạt động IB và doanh thu thực tế ghi nhận vẫn còn khoảng cách. Vietcap, SSI, VNDirect hay HSC đều có nhiều thương vụ tư vấn phát hành, IPO, M&A đáng chú ý nhưng doanh thu ghi nhận trên báo cáo tài chính chưa thực sự nổi bật. SHS và MBS cũng đã cải thiện nhưng chưa tạo được bước bứt phá.
Điều này cho thấy ba nguồn thu truyền thống vẫn đang quyết định phần lớn sức mạnh tài chính của các CTCK, dù cuộc chơi mới đang mở rộng sang bảo lãnh phát hành, tư vấn và IB.
Đây cũng là điểm giao nhau giữa vốn và nhân sự. Vốn lớn tạo ra dư địa để mở rộng, nhưng khả năng biến nguồn lực đó thành những dòng doanh thu mới phụ thuộc đáng kể vào chất lượng đội ngũ và năng lực triển khai.
Xem thêm: Toàn cảnh ngành chứng khoán nửa đầu 2026 (bài 1): Khốc liệt cuộc đua 'giành' nhân sự