TS Võ Trí Thành chỉ ra nghịch lý của kinh tế Việt Nam: Tăng trưởng cao nhưng doanh nghiệp vẫn khó khăn
Tăng trưởng kinh tế Việt Nam đạt mức cao, nhưng sức bật chưa lan tỏa đồng đều đến cộng đồng doanh nghiệp. Theo TS Võ Trí Thành, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chật vật với chi phí tuân thủ, khó tiếp cận vốn, lãi suất cao và sức cầu tiêu dùng yếu.

Phát biểu tại Diễn đàn “Doanh nghiệp trước biến động tỷ giá, lãi suất và giá năng lượng: Kịch bản ứng phó cuối năm 2026, triển vọng năm 2027”, chuyên gia kinh tế Võ Trí Thành cho rằng có hai vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm khi nhìn vào bối cảnh hiện nay. Thứ nhất là cách Chính phủ phản ứng trước những biến động của thế giới và điều hành chính sách trong nước. Thứ hai là cách doanh nghiệp tự quản trị, thích ứng với một môi trường kinh doanh ngày càng nhiều bất định.
Theo ông Thành, thế giới hiện nay chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố như địa chính trị, cạnh tranh chiến lược, biến động công nghệ, đứt gãy chuỗi cung ứng và thay đổi về cấu trúc dân số. Những yếu tố này khiến môi trường kinh doanh khó dự báo hơn, buộc các quốc gia và doanh nghiệp phải thay đổi cách tiếp cận trong quản trị rủi ro.
Một nghịch lý đáng chú ý là dù các nền kinh tế lớn đang có xu hướng thắt chặt chính sách tiền tệ, một số quốc gia bắt đầu tăng lãi suất, trong khi dư địa tài khóa ở nhiều nước bị thu hẹp do nợ công ở mức cao, kinh tế thế giới vẫn không rơi vào suy thoái như nhiều dự báo trước đó.
Ông Thành cho rằng một phần nguyên nhân đến từ việc các chính phủ đã có những biện pháp hỗ trợ nền kinh tế, doanh nghiệp và các ngành nghề chịu ảnh hưởng. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng khác nằm ở khả năng thích ứng của chính doanh nghiệp. Sau những cú sốc như đại dịch Covid-19, nhiều doanh nghiệp đã thay đổi mô hình hoạt động, tìm kiếm cơ hội mới và điều chỉnh cách thức kinh doanh để vượt qua khó khăn.
Từ đó, chuyên gia nhấn mạnh quản trị biến động và quản trị rủi ro đang trở thành những năng lực cơ bản để doanh nghiệp không chỉ vượt qua thách thức mà còn tận dụng được cơ hội trong một thế giới nhiều bất định.
Những nghịch lý của kinh tế Việt Nam
Đối với Việt Nam, ông Võ Trí Thành cho rằng bức tranh tăng trưởng có những điểm tích cực, nhưng đằng sau các con số vẫn tồn tại những nghịch lý cần được nhìn nhận đầy đủ.
Tăng trưởng kinh tế cao là tín hiệu đáng mừng, song mức tăng trưởng đó chưa đồng nghĩa với việc sức mua và khả năng phục hồi của tất cả các nhóm doanh nghiệp đều được cải thiện tương ứng. Một bộ phận doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp nhiều khó khăn về chi phí tuân thủ, khả năng tiếp cận vốn và chi phí đầu vào. Sức cầu tiêu dùng cũng chưa lan tỏa đồng đều trong nền kinh tế.

Theo ông Thành, vấn đề cần quan tâm không chỉ là quy mô tăng trưởng mà còn là chất lượng và mức độ lan tỏa của tăng trưởng. Khi doanh nghiệp vẫn khó khăn, dòng tiền luân chuyển chậm và vòng quay vốn thấp, những kết quả tích cực ở cấp độ vĩ mô sẽ chưa thể chuyển hóa đầy đủ thành sức bật ở khu vực sản xuất, kinh doanh.
Một nghịch lý khác nằm ở mặt bằng lãi suất. Chính sách tiền tệ của Việt Nam được đánh giá là tương đối nới lỏng, nhưng lãi suất trên thị trường vẫn ở mức cao. Trong khi đó, tín dụng đã tăng lên quy mô rất lớn, khoảng 27–28 triệu tỷ đồng, tương đương gần 150% GDP. Đây là tỷ lệ cao so với nhiều nền kinh tế trên thế giới.
Ông Thành đặt vấn đề vì sao tín dụng tăng trưởng mạnh nhưng chi phí vốn của doanh nghiệp vẫn cao. Theo ông, cần nhìn vào những áp lực bên trong hệ thống ngân hàng, đặc biệt là vấn đề thanh khoản khi tốc độ tăng trưởng cho vay cao hơn tốc độ huy động vốn. Bên cạnh đó, cơ cấu tín dụng cũng là yếu tố cần được quan tâm, bởi dòng vốn không phải lúc nào cũng được phân bổ đến những lĩnh vực tạo ra năng lực sản xuất và giá trị gia tăng dài hạn.
Trong bối cảnh đó, bài toán điều hành chính sách tiền tệ trở nên phức tạp hơn. Việt Nam vừa phải duy trì mặt bằng lãi suất phù hợp để hỗ trợ hoạt động sản xuất, kinh doanh, vừa phải ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát. Nếu điều chỉnh quá mạnh một biến số, các mục tiêu còn lại có thể chịu tác động bất lợi.
Chính phủ và doanh nghiệp đều phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro
Về phía Chính phủ, chuyên gia Võ Trí Thành cho rằng cần có cách ứng xử chính sách linh hoạt trước những biến động từ bên ngoài, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Với lĩnh vực năng lượng, Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung nhập khẩu, trong khi năng lực sản xuất trong nước chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu. Vì vậy, trước mắt cần đa dạng hóa đối tác và nguồn cung, bảo đảm phương thức vận chuyển, hạn chế nguy cơ gián đoạn. Về lâu dài, cần tái cơ cấu năng lượng, phát triển các nguồn cung trong nước, xây dựng chuỗi cung ứng và dự trữ chiến lược để giảm mức độ phụ thuộc vào những biến động bên ngoài.
Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần được triển khai phù hợp với từng giai đoạn và từng nhóm đối tượng. Các biện pháp về thuế, phí hoặc hỗ trợ tài chính có thể giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực trong ngắn hạn, nhưng không thể thay thế những giải pháp mang tính nền tảng.
Theo ông Thành, sức chống chịu của nền kinh tế cần được xây dựng trên ba trụ cột quan trọng: ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện thể chế và phát triển hạ tầng, năng lượng, nguồn nhân lực. Đây là những điều kiện để doanh nghiệp có môi trường hoạt động ổn định hơn, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
Đối với doanh nghiệp, ông Thành cho rằng điều đầu tiên là cần duy trì tâm thế lạc quan, không để những bất ổn bên ngoài khiến hoạt động kinh doanh rơi vào trạng thái phòng thủ thụ động. Tuy nhiên, lạc quan không có nghĩa là chủ quan. Doanh nghiệp phải chủ động nhận diện rủi ro, xây dựng kịch bản ứng phó và chuẩn bị nguồn lực cho những tình huống bất lợi.
Một trong những nguyên tắc quan trọng là chuyển những yếu tố bất định thành các biến số có thể đo lường. Doanh nghiệp không thể dự báo chính xác mọi diễn biến, nhưng có thể xác định những rủi ro có khả năng xảy ra, ước tính mức độ tác động và xây dựng phương án ứng phó tương ứng.
Cùng với đó, doanh nghiệp cần dựa trên dữ liệu để xây dựng các kịch bản kinh doanh, thay vì chỉ đưa ra quyết định dựa trên cảm tính hoặc dự báo đơn lẻ. Chẳng hạn, cần tính toán trước những tình huống tỷ giá tăng, lãi suất tăng hoặc chi phí đầu vào biến động mạnh để xác định mức độ ảnh hưởng đến dòng tiền, lợi nhuận và khả năng thanh toán.
Ông Thành cũng lưu ý doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm đến thanh khoản. Trong điều kiện bình thường, doanh nghiệp có thể chú trọng mở rộng tài sản và đầu tư, nhưng khi thị trường khó khăn, khả năng duy trì dòng tiền và đáp ứng nghĩa vụ thanh toán mới là yếu tố có ý nghĩa sống còn. Vì vậy, cần đánh giá không chỉ quy mô tài sản mà cả khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền và khả năng tạo dòng tiền thực tế.
Một nguyên tắc khác là không nên sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức. Khi chi phí vốn tăng hoặc thị trường suy giảm, doanh nghiệp có tỷ lệ vay nợ cao sẽ dễ rơi vào tình trạng mất cân đối tài chính. Việc duy trì mức đòn bẩy phù hợp, cân đối giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu sẽ giúp doanh nghiệp có dư địa ứng phó tốt hơn trước các cú sốc.
Cuối cùng, chuyên gia nhấn mạnh vai trò của yếu tố pháp lý trong quản trị rủi ro. Doanh nghiệp cần chú trọng các điều khoản hợp đồng, cơ chế giải quyết tranh chấp và lựa chọn đối tác phù hợp. Trong môi trường kinh doanh nhiều biến động, những rủi ro pháp lý có thể gây ra tổn thất không kém các biến động về tài chính hay thị trường.
Theo ông Võ Trí Thành, một thế giới nhiều bất định cũng đồng nghĩa với việc không gian kinh doanh đang thay đổi và mở rộng. Doanh nghiệp cần nhìn nhận cơ hội không chỉ trong những lĩnh vực truyền thống mà còn ở các không gian mới, từ kinh tế số, kinh tế xanh đến công nghiệp văn hóa và các hệ sinh thái, chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị liên ngành.
Điều quan trọng là doanh nghiệp phải biết kết nối các nguồn lực, chủ động tìm kiếm cơ hội hợp tác và tạo ra giá trị mới. Trong bối cảnh biến động khó tránh khỏi, năng lực quản trị rủi ro, khả năng thích ứng và tư duy dài hạn sẽ quyết định doanh nghiệp có thể đứng vững và phát triển như thế nào.
