Vĩ mô

Fed tăng lãi suất lần đầu tiên sau 3 năm và hàm ý đối với Việt Nam

Khúc Văn 18/09/2026 16:16

Quyết định tăng lãi suất của Fed có thể khiến chi phí vốn toàn cầu duy trì ở mức cao, gia tăng sức ép lên tỷ giá, lạm phát và dòng vốn tại Việt Nam. Tuy nhiên, tác động được đánh giá không quá lớn trong ngắn hạn do động thái này đã được thị trường dự báo trước.

Rạng sáng ngày 16/9, Fed đã tăng lãi suất điều hành thêm 0,25 điểm %, lên 3,75-4%, đánh dấu lần tăng đầu tiên sau hơn 3 năm. Động thái này diễn ra trong bối cảnh kinh tế Mỹ vẫn tăng trưởng khá, nhưng lạm phát tiếp tục cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2%.

Nghị quyết 10 hé lộ cuộc
Fed tăng lãi suất: Việt Nam đứng trước “4 điểm nóng” về tỷ giá, lãi suất, xuất khẩu và dòng vốn

Theo TS. Cấn Văn Lực và Nhóm tác giả Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV, điều đáng chú ý không nằm ở mức tăng 0,25 điểm %, vốn đã được thị trường dự báo trước, mà ở khả năng Fed tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt trong thời gian tới. Tổng hợp dự báo cho thấy Fed có thể tăng thêm một lần vào tháng 12/2026, đưa lãi suất lên 4-4,25%, sau đó duy trì mặt bằng này trong năm 2027.

Ngay sau quyết định của Fed, thị trường tài chính quốc tế phản ứng theo hướng thận trọng. Kết phiên 16/9, chỉ số USD tăng 0,63% lên 100,3 điểm, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 2 năm tăng 7,5 điểm cơ bản lên 4,74%, trong khi Dow Jones giảm 1,21%, S&P 500 giảm 0,45%. Giá vàng giao ngay giảm 0,7% xuống 4.263 USD/ounce và dầu Brent giảm 2,7% xuống 105,83 USD/thùng.

Theo nhóm nghiên cứu, việc Fed duy trì lãi suất cao có thể tác động đến kinh tế toàn cầu qua 4 kênh chính gồm chi phí vốn, tỷ giá, tăng trưởng và dòng vốn.

Lãi suất USD tăng sẽ kéo theo chi phí vay bằng USD cao hơn đối với Chính phủ, doanh nghiệp và người dân tại nhiều nền kinh tế. Đặc biệt, những chủ thể có nhu cầu tái cấp vốn lớn, tỷ lệ nợ cao hoặc phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngoại tệ sẽ chịu tác động rõ hơn.

Trong khi đó, đồng USD mạnh lên gây sức ép lên các đồng tiền khác và làm tăng nghĩa vụ nợ bằng USD khi quy đổi sang nội tệ. Với những nền kinh tế nhập khẩu ròng năng lượng như Việt Nam, USD mạnh trong khi giá năng lượng duy trì cao còn có thể tạo tác động kép, làm gia tăng chi phí nhập khẩu và lạm phát.

Lãi suất cao kéo dài cũng có thể khiến tiêu dùng và đầu tư tại Mỹ cùng các nền kinh tế có liên thông tài chính suy yếu, qua đó ảnh hưởng đến nhu cầu hàng hóa và thương mại toàn cầu.

Đối với Việt Nam, tác động đáng chú ý trước tiên nằm ở xuất khẩu. Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu hàng hóa lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch đạt 153,2 tỷ USD năm 2025 và 122 tỷ USD trong 8 tháng năm 2026, tương đương khoảng 32% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa.

Sức cầu tại Mỹ trong ngắn hạn vẫn được duy trì, nhưng nếu lãi suất cao kéo dài, tiêu dùng và đầu tư tại thị trường này có thể chậm lại, ảnh hưởng đến xuất khẩu của Việt Nam. Cùng với đó, lãi suất tại một số thị trường lớn khác như EU, Nhật Bản và Hàn Quốc cũng tăng, khiến tổng cầu đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam chịu thêm sức ép.

Nhóm nghiên cứu dự báo xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2026 có thể tăng 16-18%, thấp hơn mức tăng 22,5% trong 8 tháng đầu năm.

Về tỷ giá, áp lực được đánh giá là có nhưng không quá lớn trong ngắn hạn. Đến ngày 16/9, tỷ giá trung tâm tăng 2%, trong khi tỷ giá USD/VND liên ngân hàng giảm 1,2% và tỷ giá trên thị trường tự do giảm 3,9% so với đầu năm.

Theo các tác giả, chênh lệch lãi suất VND-USD hiện vẫn dương, bình quân khoảng 0,5 điểm %, cùng với các yếu tố về cán cân ngoại tệ, vàng và dòng vốn đã góp phần hỗ trợ tỷ giá.

Tuy nhiên, nếu Fed tiếp tục tăng lãi suất vào tháng 12, chênh lệch lãi suất VND-USD có thể thu hẹp, đồng USD mạnh lên và tạo thêm áp lực đối với tỷ giá USD/VND. Nhóm nghiên cứu dự báo tỷ giá năm 2026 tăng khoảng 0-0,5% so với cuối năm 2025 và năm 2027 tăng khoảng 1-2% so với năm 2026.

Một tác động khác là dư địa giảm lãi suất trong nước sẽ trở nên khó khăn hơn. Hiện lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước ở mức 4,5%/năm, trong khi lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6-12 tháng tại nhiều ngân hàng khoảng 7-9%/năm.

Trong bối cảnh lãi suất USD và một số ngoại tệ khác tăng, việc giảm thêm lãi suất cho vay trong ngắn hạn sẽ gặp nhiều thách thức, nhất là nếu Fed tiếp tục tăng lãi suất vào cuối năm. Điều này khiến việc đa dạng hóa nguồn vốn và phân bổ vốn hiệu quả trở nên quan trọng hơn đối với doanh nghiệp và ngân hàng.

Fed tăng lãi suất cũng tạo thêm áp lực lên lạm phát Việt Nam thông qua chi phí nhập khẩu và giá năng lượng. Rủi ro này đáng lưu ý khi CPI tháng 8/2026 tăng 4,89% so với cùng kỳ, CPI bình quân 8 tháng tăng 4,45%, gần sát mục tiêu 4,5%, trong khi lạm phát cơ bản tăng 4,24%.

Các doanh nghiệp vay bằng USD nhưng có nguồn thu chủ yếu bằng VND có thể chịu tác động kép khi chi phí lãi vay tăng và giá trị khoản nợ quy đổi sang VND tăng.

Đối với dòng vốn đầu tư, lợi suất tại Mỹ và USD tăng có thể làm giảm sức hấp dẫn tương đối của tài sản tại Việt Nam. Từ đầu năm 2026 đến nay, nhà đầu tư nước ngoài đã bán ròng khoảng 92.000 tỷ đồng trên thị trường chứng khoán.

Tuy nhiên, áp lực này có thể được bù đắp một phần khi FTSE Russell nâng hạng Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026. Nhóm nghiên cứu lưu ý dư nợ ký quỹ trên thị trường chứng khoán hiện khoảng 450.000 tỷ đồng, khiến thị trường nhạy cảm hơn với các cú sốc bên ngoài.

Trong khi đó, tác động đối với dòng vốn FDI thường có độ trễ dài hơn bởi quyết định đầu tư phụ thuộc chủ yếu vào triển vọng dài hạn, vị trí trong chuỗi cung ứng, chi phí sản xuất và môi trường đầu tư. Dù vậy, chi phí vốn quốc tế duy trì cao có thể khiến một số quyết định đầu tư mới và tiến độ giải ngân bị ảnh hưởng.

Trước những tác động trên, TS. Cấn Văn Lực và Nhóm tác giả Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV đưa ra 4 nhóm khuyến nghị.

Thứ nhất, Việt Nam cần tiếp tục kiên định mục tiêu tăng trưởng cao gắn với ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát. Chính sách tiền tệ cần được điều hành chủ động, linh hoạt trước các thay đổi của Fed và các ngân hàng trung ương lớn, đồng thời phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa để ổn định lãi suất, tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng.

Thứ hai, cần xây dựng lộ trình điều chỉnh giá các mặt hàng, dịch vụ do Nhà nước quản lý như xăng dầu, điện, y tế, giáo dục một cách phù hợp, tránh điều chỉnh dồn dập hoặc không đúng thời điểm. Cùng với đó là tăng cường truyền thông và các biện pháp bình ổn giá nhằm hạn chế tâm lý lo ngại lạm phát và hiện tượng tăng giá theo tâm lý thị trường.

Thứ ba, cơ quan quản lý cần theo dõi sát nghĩa vụ trả nợ nước ngoài khi lãi suất USD tăng, qua đó có cảnh báo sớm đối với doanh nghiệp và chuẩn bị phương án đối với nghĩa vụ trả nợ của Chính phủ. Chính sách tỷ giá và thị trường ngoại hối cũng cần tiếp tục được điều hành chủ động, linh hoạt.

Cuối cùng, cần tăng cường giám sát rủi ro tài chính và dòng vốn, đặc biệt là diễn biến tỷ giá, dòng vốn đầu tư gián tiếp, dư nợ cho vay ký quỹ và nguy cơ bán giải chấp trên thị trường chứng khoán. Đồng thời, Việt Nam cần tận dụng cơ hội từ việc nâng hạng thị trường chứng khoán để thu hút dòng vốn trung và dài hạn, qua đó giảm phụ thuộc vào dòng vốn ngắn hạn.

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-09-18 12:28
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/fed-tang-lai-suat-lan-dau-tien-sau-3-nam-va-ham-y-doi-voi-viet-nam-1466987.html
Đừng bỏ lỡ
    Đặc sắc
    Nổi bật Người quan sát
    Đọc tiếp
    Fed tăng lãi suất lần đầu tiên sau 3 năm và hàm ý đối với Việt Nam
    POWERED BY ONECMS & INTECH