TS. Bùi Ngọc Sơn: Thu hồi đất không chỉ là 'bồi thường bao nhiêu' mà còn là 'bồi thường thế nào'
Thu hồi đất không chỉ là câu chuyện bồi thường bao nhiêu. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần bảo đảm sinh kế, đồng thuận và để người dân cùng hưởng lợi.
Người dân bị thu hồi đất phải được sống tốt hơn sau đô thị hóa
Đô thị hóa là tiến trình tất yếu của phát triển hiện đại. Tuy nhiên, phía sau những tòa nhà, tuyến đường mới là số phận và sinh kế của hàng triệu người đã nhường đất cho các dự án. Chia sẻ trong talkshow "Vì sao tái định cư tại chỗ của Nhật Bản là chìa khóa cho đô thị hóa công bằng?", TS.Bùi Ngọc Sơn, chuyên gia kinh tế đến từ Viện nghiên cứu chiến lược kinh tế cho rằng, thước đo quan trọng của đô thị hóa không chỉ là tạo ra những thành phố lớn hơn, mà phải mang đến cơ hội sống tốt hơn cho nhiều người hơn.
Ông đặt câu hỏi: Những người nhường đất cho sự phát triển có thực sự được hưởng lợi và có cơ hội cải thiện cuộc sống? Theo ông, để đô thị hóa bền vững, chính sách cần hài hòa giữa mục tiêu phát triển, sự đồng thuận xã hội và bảo đảm quyền lợi của người dân.

TS. Bùi Ngọc Sơn nhấn mạnh sự khác biệt giữa "tăng trưởng" và "phát triển". Tăng trưởng kinh tế thường được đo bằng GDP, trong đó lao động và đất đai được chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp để tạo ra năng suất cao hơn. Trong khi đó, phát triển thực sự đòi hỏi tất cả cư dân, đặc biệt những người phải nhường đất và di dời, cảm thấy cuộc sống hạnh phúc hơn, an toàn hơn và khá giả hơn trước.
Theo ông, nếu chính sách chỉ tập trung vào tốc độ giải phóng mặt bằng mà chưa chú trọng đầy đủ đến sự đồng thuận và quyền lợi lâu dài của người dân, quá trình đô thị hóa có thể phát sinh những vấn đề xã hội. Vì vậy, việc bảo đảm sinh kế và tạo sự đồng thuận của người dân cần được đặt song song với mục tiêu phát triển.
TS. Bùi Ngọc Sơn dẫn kinh nghiệm quốc tế để cho thấy mỗi quốc gia có cách tiếp cận khác nhau trong giải quyết bài toán thu hồi đất, trong đó ông nhắc đến kinh nghiệm của Ấn Độ và Brazil.
Tại Ấn Độ, việc đền bù thấp ở vùng Tây Bengal từng dẫn đến những cuộc bạo loạn và xung đột nghiêm trọng. Trong khi đó, tại Brazil, một bộ phận người mất đất gặp khó khăn trong quá trình thích nghi với đô thị, rơi vào "bẫy bần cùng đô thị" tại các khu ổ chuột, nơi tồn tại nhiều vấn đề về tệ nạn, tội phạm và kinh tế ngầm.
Theo ông Sơn, đây cũng là lý do các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đã chuyển trọng tâm từ bồi thường tài sản đơn thuần sang phục hồi kinh tế và khôi phục sinh kế lâu dài cho người dân.
Nhật Bản và cách làm để người dân "đất nhỏ lại nhưng giá trị hơn"
Đối lập với những mô hình đô thị hóa cưỡng chế, TS. Bùi Ngọc Sơn cho rằng phương thức "tái điều chỉnh đất" của Nhật Bản và Hàn Quốc là kinh nghiệm đáng tham khảo. Người dân không mất hoàn toàn quyền lợi đất đai mà chỉ thu hẹp diện tích để dành đất cho hạ tầng chung.
Ông lấy ví dụ một dự án mở đường cần sử dụng 30-40% diện tích đất trong khu vực nông nghiệp rộng 100 ha. Thay vì chính quyền đền bù rồi đưa người dân đi nơi khác, Nhật Bản áp dụng triết lý "tất cả đều ở lại".
Theo đó, cư dân cùng thu hẹp thửa đất của mình khoảng 30%. Cơ quan địa chính tiến hành đo đạc, quy hoạch lại khu dân cư khoa học, ngăn nắp hơn. Những hộ có đất nằm trực tiếp trên tuyến đường mới được hoán đổi sang phần đất còn lại sau khi các hộ khác thu hẹp diện tích.

Triết lý này, theo ông Sơn, là: "Đất của chúng ta hãy nhỏ lại nhưng giá trị hơn và nó vẫn thuộc về chúng ta". Khi hạ tầng hoàn thành, giá trị những mảnh đất nhỏ hơn có thể tăng lên nhờ đường sá được cải thiện, qua đó giúp cư dân cùng hưởng lợi và hạn chế kiện cáo.
Về mặt kỹ thuật, Tiến sĩ Bùi Ngọc Sơn cho biết luật pháp Nhật Bản quy định các công trình công cộng cần tối thiểu 70% người dân đồng thuận, trong khi các dự án đô thị mang tính tư nhân phải đạt trên 80% sự đồng ý mới được coi là hợp lệ.
Nhật Bản cũng áp dụng chính sách đánh thuế địa tô đối với phần giá trị đất tăng thêm sau quy hoạch để đưa vào quỹ phát triển hạ tầng chung, qua đó tạo sự công bằng và ngăn chặn tình trạng trục lợi từ việc nắn đường hoặc thao túng quy hoạch.
Thu hồi đất không chỉ là "bồi thường bao nhiêu" mà còn là "bồi thường thế nào"
Theo TS. Bùi Ngọc Sơn, cách thiết kế chính sách bồi thường và phân chia phần giá trị đất tăng thêm có vai trò quan trọng đối với ổn định xã hội.
Tại Hoa Kỳ, ông phân tích vụ kiện nổi tiếng giữa bà Kelo và thành phố New London, liên quan đến việc chính quyền thu hồi một khu dân cư tư hữu, trong đó có ngôi nhà của bà Susette Kelo, để giao cho một tập đoàn dược phẩm tư nhân phát triển kinh tế. Tòa án Tối cao Mỹ phán quyết việc thu hồi là hợp hiến vì mục đích tạo việc làm và tăng ngân sách địa phương.
Tuy nhiên, dự án sau đó thất bại và khu đất bị bỏ hoang. Sự việc châm ngòi làn sóng phản đối, khiến 43 bang của Mỹ siết chặt các quy định liên quan đến việc hạn chế việc nhà nước lấy đất của cá nhân để giao cho một thực thể tư nhân khác.
Mỹ cũng áp dụng mức bồi thường toàn diện hơn, tính đến cả chi phí cơ hội kinh tế như thay đổi số điện thoại, gián đoạn kinh doanh và chia sẻ phần giá trị tăng thêm của đất đai từ dự án.
Trong khi đó, mô hình Singapore được TS.Bùi Ngọc Sơn đánh giá là một mẫu hình thành công nhờ tái thiết toàn bộ điều kiện sống gắn với hệ thống nhà ở công cộng (HDB) chất lượng cao. Nhà nước Singapore kiểm soát đất đai rất mạnh nhưng thực hiện tương đối êm nhờ quy hoạch công khai, minh bạch từ nhiều năm trước và không thay đổi mục đích sử dụng đất để biến của công thành của tư.

Chính quyền Singapore cũng phối hợp với các tổ chức phi chính phủ để hỗ trợ pháp lý và hướng dẫn sinh kế cho từng cá nhân, đặc biệt là người già yếu.
Ngược lại, mô hình thời kỳ đầu của Trung Quốc tập trung tối đa vào tăng trưởng. Chính quyền địa phương thu hồi đất nông nghiệp với giá thấp rồi bán lại theo giá đất đô thị cao gấp hàng chục, hàng trăm lần để tài trợ hạ tầng. Cách làm này gây xung đột xã hội.
Sau đó, Trung Quốc phải cải cách theo hướng đền bù sát thực tế hơn, trong đó có hình thức bồi thường bằng diện tích căn hộ xây dựng trên chính mảnh đất bị thu hồi, tức đổi đất lấy căn hộ để người dân ổn định cuộc sống và có nguồn thu từ cho thuê lâu dài.
Nhìn sang Việt Nam, TS.Bùi Ngọc Sơn nhận định chúng ta đang nỗ lực tránh tình trạng đền bù quá thấp rồi chuyển giao lợi ích lớn cho những nhóm đến sau mà không quan tâm đầy đủ đến người dân sở tại.
Theo ông, một chính sách thu hồi đất thành công phải dựa trên 3 trụ cột: mức bồi thường thỏa đáng, cơ chế minh bạch và khả năng giúp người dân tham gia vào giá trị tăng thêm của đất đai. Để bảo đảm hài hòa lợi ích, chính sách phải trả lời hai câu hỏi: "bồi thường bao nhiêu" và "bồi thường thế nào".
Ông Sơn cho rằng việc đền bù một lần bằng tiền mặt có nhiều hạn chế, bởi người dân nông thôn có thể chưa có kỹ năng quản lý tài chính. Nhiều người sau khi nhận khoản tiền lớn có thể nhanh chóng chi tiêu vào xe cộ, điện thoại hoặc tệ nạn rồi rơi vào cảnh trắng tay khi không có nghề nghiệp ổn định.
Từ kinh nghiệm của Đài Loan, TS.Bùi Ngọc Sơn đề xuất chi trả tiền đền bù qua tài khoản ngân hàng, đồng thời có sự tư vấn miễn phí của luật sư và chuyên gia tài chính. Người dân có thể được hướng dẫn gửi tiết kiệm, sử dụng tiền lãi để thuê nhà xã hội và học nghề trước khi quyết định mua nhà mới.
Theo ông, Việt Nam cần chuyển từ tư duy định giá đất đơn thuần sang lo toan sinh kế dài hạn sau di dời. Luật Đất đai năm 2024 đã có những bước tiến theo hướng này khi luật hóa các nội dung về tạo việc làm, chuyển đổi nghề nghiệp và ưu tiên tuyển dụng người dân bản địa vào các công việc công ích tại chính khu đô thị mới như bảo vệ, tưới cây, chăm sóc đường phố.
Đô thị hóa không đơn thuần là mở rộng hạ tầng hay thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mà còn là quá trình phân phối lại giá trị đất đai và cơ hội phát triển giữa các nhóm xã hội.
TS.Bùi Ngọc Sơn cho rằng thành công của một chính sách thu hồi đất không thể đánh giá tại thời điểm người dân nhận tiền đền bù. Kết quả chỉ được nhìn thấy chính xác sau nhiều năm, qua cuộc sống thực tế của những người đã nhường đất cho sự phát triển.
Phát triển bền vững, vì vậy, đòi hỏi chuyển từ tư duy chạy theo tăng trưởng GDP ngắn hạn sang tư duy lấy con người làm trung tâm, trong đó những người nhường đất phải được bảo đảm sinh kế và có cơ hội thụ hưởng thành quả phát triển.