Ngân hàng tung gói vay lãi suất thấp, chuyên gia nói thẳng: ‘Có room không đồng nghĩa có tiền’
Chuyên gia cho rằng dư địa tín dụng chỉ là một phần của câu chuyện. Muốn lãi suất giảm bền vững, hệ thống còn phải giải quyết bài toán thanh khoản, chi phí vốn và tỷ giá.
Ngay sau cuộc họp với Thủ tướng ngày 13/8, nhiều ngân hàng thương mại liên tiếp công bố các chương trình giảm lãi suất cho vay, hướng vào doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), lĩnh vực ưu tiên, xuất nhập khẩu và các động lực tăng trưởng.
Sacombank giảm 2%/năm cho khách hàng xuất nhập khẩu từ ngày 13/8 đến 31/12, trên danh mục gần 100.000 tỷ đồng. Ngân hàng này đồng thời dành 10.000-15.000 tỷ đồng cho các lĩnh vực ưu tiên, hộ kinh doanh và doanh nghiệp FDI, với lãi suất dự kiến 8,5-9%/năm.
Trong khối ngân hàng thương mại Nhà nước, Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank cũng triển khai các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp hơn tối thiểu 1%/năm so với lãi suất cho vay bình quân cùng kỳ hạn. Agribank dành 70.000 tỷ đồng, còn BIDV, Vietcombank và VietinBank mỗi ngân hàng dành 50.000 tỷ đồng, triển khai đến hết ngày 31/12/2026.
Những động thái này đang tạo thêm kỳ vọng về một mặt bằng lãi suất cho vay thấp hơn trong những tháng cuối năm. Tuy nhiên, theo ông Tô Anh Hùng, CEO REFI, thành viên Cộng đồng Cố vấn tài chính Việt Nam (VWA), để trả lời câu hỏi lãi suất có thể giảm đến đâu và trong bao lâu, không thể chỉ nhìn vào một biến số.

Có room tín dụng nhưng chưa chắc có tiền
Theo ông Hùng, có 4 điều kiện quan trọng để lãi suất giảm một cách bền vững. Đầu tiên là thanh khoản thực của hệ thống ngân hàng phải được cải thiện.
Lãi suất chỉ có thể giảm bền vững khi ngân hàng thực sự có nguồn tiền khả dụng. Điều này đòi hỏi tốc độ huy động vốn phải đủ lớn, trong khi tốc độ tăng trưởng tín dụng không tạo ra áp lực quá lớn lên nguồn vốn.
Ngược lại, nếu tín dụng tăng nhanh hơn huy động, ngân hàng sẽ phải cạnh tranh để hút tiền gửi. Khi đó, lãi suất huy động có thể tăng và kéo theo chi phí vốn đầu vào tăng. “Có room không đồng nghĩa với việc ngân hàng đã có đủ tiền để giải ngân”.
Việc Ngân hàng Nhà nước nới một số giới hạn, trong đó có tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn, có thể tạo thêm không gian cho hệ thống ngân hàng. Nhưng “room” chỉ là điều kiện cần về mặt quy mô, không đồng nghĩa nguồn vốn thực tế đã sẵn sàng.
“Muốn cho vay thêm, ngân hàng phải có nguồn vốn đầu vào. Nếu muốn tăng nguồn tiền vào, ngân hàng lại phải tăng huy động”, ông Hùng nói.
Theo chuyên gia, nếu khoảng cách giữa huy động và tín dụng tiếp tục mở rộng, ngân hàng thậm chí có thể phải tăng lãi suất để giữ nguồn vốn.
Chi phí vốn, tỷ giá vẫn là biến số lớn
Điều kiện thứ hai là chi phí vốn phải hạ nhiệt. Theo ông Hùng, chi phí vốn của ngân hàng không chỉ nằm ở lãi suất huy động mà còn bao gồm lãi suất liên ngân hàng, chi phí vay ngắn hạn và chi phí hoán đổi USD/VND.
Nếu lãi suất USD vẫn cao, chi phí swap neo ở mức cao trong khi thanh khoản VND hạn chế, ngân hàng sẽ khó có dư địa để giảm mạnh lãi suất cho vay.
Khi đó, những chương trình giảm lãi suất có thể vẫn xuất hiện, nhưng chủ yếu mang tính chọn lọc theo từng nhóm khách hàng, ngành nghề hoặc từng thời kỳ, thay vì hình thành một xu hướng giảm trên diện rộng.
Tỷ giá cũng là biến số không thể bỏ qua. Các yếu tố địa chính trị quốc tế có thể tác động tới giá dầu và sức mạnh đồng USD, qua đó ảnh hưởng đến DXY và tỷ giá trong nước. Khi áp lực tỷ giá gia tăng, dư địa điều hành chính sách tiền tệ theo hướng nới lỏng cũng có thể bị thu hẹp.
Điều kiện thứ tư là sự phối hợp giữa chính sách tài khóa và tiền tệ. Theo ông Hùng, chỉ khi thanh khoản dồi dào hơn, chi phí vốn giảm, tỷ giá ổn định và chính sách điều hành nhất quán, thị trường mới có nền tảng cho một chu kỳ giảm lãi suất bền vững.
Lãi suất huy động đã tăng nhanh
Đáng chú ý, dữ liệu thị trường cho thấy áp lực vốn chưa biến mất. Theo báo cáo thị trường bất động sản tháng 7/2026 của Refi, lãi suất huy động thấp nhất đã tăng từ khoảng 5%/năm vào tháng 2 lên 6,5%/năm vào tháng 5, tức tăng 1,5 điểm phần trăm chỉ sau 3 tháng.
Tại một số ngân hàng, lãi suất huy động dao động khoảng 5,9-7,4%/năm. Trong khi đó, lãi suất cho vay tại nhóm ngân hàng có mặt bằng thấp khoảng 7,1-9,4%/năm. Ở nhóm có mặt bằng cao hơn, mức lãi suất có thể dao động 8-10,1%/năm.
Những con số này cho thấy việc các ngân hàng tung gói vay ưu đãi không đồng nghĩa toàn bộ mặt bằng lãi suất đã bước vào một chu kỳ giảm.
Các chương trình giảm 1-2,5 điểm phần trăm có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí vốn trong ngắn hạn, cải thiện dòng tiền và mở rộng hoạt động. Nhưng để mặt bằng lãi suất giảm trên diện rộng, bài toán lớn hơn vẫn nằm ở nguồn tiền thực của hệ thống.
“Kho tiền” ngân sách có thể giúp hạ nhiệt thanh khoản
Một biến số đáng chú ý khác là dòng tiền ngân sách. Theo Refi, đến cuối tháng 7, thu ngân sách tính theo dự toán năm đã đạt khoảng 72,5%, trong khi chi ngân sách lũy kế mới đạt 43,2%. Điều này đồng nghĩa ngân sách đang thu vào nhanh hơn tốc độ chi ra.
Phần tiền chưa giải ngân có thể nằm tại Kho bạc Nhà nước dưới dạng tiền gửi không kỳ hạn hoặc có kỳ hạn tại các ngân hàng, trong đó có các ngân hàng thương mại Nhà nước. Theo ông Hùng, dòng tiền này có thể góp phần giảm căng thẳng thanh khoản trên thị trường.
Bên cạnh đó, việc Ngân hàng Nhà nước cho phép tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào chỉ tiêu liên quan đến nguồn vốn cũng tạo thêm dư địa cho hoạt động cho vay. Tuy nhiên, chuyên gia lưu ý rằng nới một chỉ tiêu chỉ tạo thêm “không gian”, chứ không tự động tạo ra nguồn tiền mới.
Vì vậy, câu chuyện lãi suất cuối năm sẽ không chỉ là việc ngân hàng có bao nhiêu “room” tín dụng hay tung bao nhiêu gói vay ưu đãi. Muốn lãi suất giảm bền vững, hệ thống phải có tiền thật, chi phí vốn phải giảm, tỷ giá phải ổn định và chính sách điều hành phải đủ nhất quán để thị trường có thể dự báo.
Đây mới là những yếu tố quyết định liệu làn sóng giảm lãi suất hiện nay chỉ là các chương trình ưu đãi ngắn hạn, hay có thể mở ra một mặt bằng lãi vay thấp hơn trong những tháng cuối năm 2026.