Thuế carbon 15 USD: Giảm gần 3% phát thải nhưng GDP có thể "mất" 0,8%
Việc áp thuế carbon ở mức 15 USD cho mỗi tấn CO2 có thể giúp Việt Nam cắt giảm gần 3% lượng phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, chính sách này cũng có thể khiến tăng trưởng kinh tế chậm lại nếu thiếu các cơ chế hỗ trợ phù hợp, theo kết quả nghiên cứu vừa được Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược (IPSS) và Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) công bố.
Tại lễ công bố báo cáo "Hàm ý chính sách dựa trên bằng chứng cho quá trình chuyển dịch năng lượng công bằng ở Việt Nam" ngày 13/7, GS Finn Tarp, Đại học Copenhagen (Đan Mạch), cho biết nhóm nghiên cứu đã xây dựng nhiều kịch bản nhằm lượng hóa tác động của các chính sách chuyển đổi xanh đối với nền kinh tế.

Theo đó, nếu Việt Nam áp dụng thuế carbon ở mức 15 USD cho mỗi tấn CO2 phát thải, lượng khí nhà kính của toàn nền kinh tế có thể giảm khoảng 2,9%.
Theo nhóm nghiên cứu, đây là mức thuế đủ lớn để tạo động lực buộc doanh nghiệp thay đổi hành vi, hạn chế các hoạt động phát thải cao, đồng thời nằm trong khung khuyến nghị mà Ngân hàng Thế giới từng đưa ra trong báo cáo "Việt Nam 2045".
Tuy nhiên, cái giá phải trả không hề nhỏ.
Mô hình nghiên cứu cho thấy GDP có thể giảm khoảng 0,8% nếu Chính phủ không triển khai các biện pháp hỗ trợ đi kèm. Hoạt động xuất nhập khẩu được dự báo giảm khoảng 0,9%, đầu tư toàn xã hội giảm 1,3%, trong khi nguồn thu từ các loại thuế gián thu cũng giảm khoảng 1%.
Ở chiều ngược lại, nguồn thu ngân sách từ thuế carbon có thể tăng khoảng 0,41%.
Điện than chịu tác động lớn nhất
Theo GS Finn Tarp, thuế carbon sẽ tác động mạnh nhất tới các ngành sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là điện than, vốn vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn điện của Việt Nam.
Chi phí sản xuất điện tăng sẽ kéo theo giá điện tăng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chi tiêu của các hộ gia đình.
"Tuy nhiên, các hộ có thu nhập cao thường tiêu thụ điện nhiều hơn, vì vậy thuế carbon cũng đồng thời là một hình thức đánh thuế nhiều hơn vào nhóm thu nhập cao", ông nhận định.
Thuế carbon không làm kinh tế "xấu đi"
Bình luận về kết quả nghiên cứu, TS. Võ Trí Thành, nguyên Phó Viện trưởng IPSS, cho rằng con số GDP giảm trong nghiên cứu mới chỉ phản ánh theo phương pháp hạch toán truyền thống.
Theo ông, hiện GDP chưa tính đến các chi phí môi trường như suy giảm tài nguyên hay thiệt hại do ô nhiễm gây ra.
"Nếu tính đầy đủ giá trị của môi trường và tài nguyên, thuế carbon thực chất sẽ góp phần tạo ra tăng trưởng chất lượng và bền vững hơn trong dài hạn", TS. Võ Trí Thành nhấn mạnh.
Ông cũng đánh giá thuế carbon là công cụ thị trường hiệu quả nhất để huy động nguồn lực cho quá trình chuyển đổi xanh.
Chìa khóa nằm ở cách sử dụng nguồn thu
Các chuyên gia cho rằng vấn đề quan trọng không chỉ nằm ở việc có đánh thuế carbon hay không, mà còn ở cách phân bổ nguồn thu từ sắc thuế này.
Theo nghiên cứu của IPSS, nếu được thiết kế hợp lý, chỉ cần sử dụng khoảng 30% nguồn thu từ thuế carbon cũng đủ để bù đắp thu nhập cho 50% số hộ nghèo nhất, qua đó giảm tác động tiêu cực và bảo đảm quá trình chuyển đổi năng lượng diễn ra công bằng hơn.
PGS.TS Vũ Sỹ Cường, Học viện Tài chính, cho rằng nguồn thu cần được phân bổ hài hòa giữa doanh nghiệp, người dân và chính quyền địa phương.
Ông lấy ví dụ trong quá trình chuyển đổi sang xe điện, các doanh nghiệp sản xuất xe điện đang nhận được nhiều ưu đãi về thuế, trong khi các địa phương phải dành quỹ đất phát triển hạ tầng truyền tải điện lại chưa được hưởng lợi tương xứng.
Đồng quan điểm, TS. Nguyễn Ngọc Hưng, Viện Năng lượng, cho biết nhiều địa phương ở miền Trung có lợi thế phát triển điện gió và điện mặt trời nhưng nguồn thu từ hạ tầng truyền tải điện còn rất hạn chế, dù phải dành diện tích lớn cho các công trình đường dây và trạm biến áp.
Không chỉ thuế carbon, cần thêm nhiều công cụ hỗ trợ
Theo các chuyên gia, thuế carbon không nên là công cụ duy nhất trong lộ trình giảm phát thải.
Báo cáo của IPSS cho thấy nếu Việt Nam nâng hiệu quả sử dụng năng lượng thêm 10%, GDP có thể tăng thêm khoảng 1%, đồng thời vẫn giảm phát thải và cải thiện thu nhập của người dân. Đây được xem là giải pháp "cùng thắng" cho cả tăng trưởng kinh tế và mục tiêu xanh.
Trong trường hợp cần bảo vệ một số ngành sản xuất quan trọng, Chính phủ cũng có thể sử dụng các chính sách hỗ trợ hoặc trợ cấp thay vì áp thuế cứng nhắc.
GS Finn Tarp dẫn ví dụ từ Đan Mạch, nơi nhiều nhà máy xi măng từng được miễn một phần thuế carbon nhằm tránh nguy cơ doanh nghiệp chuyển hoạt động sang các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn.
Theo ông, mọi chính sách khí hậu đều đi kèm những sự đánh đổi và đòi hỏi nhà hoạch định chính sách phải tính toán kỹ lưỡng giữa mục tiêu giảm phát thải, tăng trưởng kinh tế và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Hiện Việt Nam cũng đang từng bước hoàn thiện hệ thống định giá carbon. Cuối tháng 6 vừa qua, sàn giao dịch carbon trong nước đã chính thức vận hành thí điểm với 92 doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực nhiệt điện, thép và xi măng, quản lý tổng hạn ngạch phát thải khoảng 511 triệu tấn CO2 tương đương trong giai đoạn 2025-2026.
Theo Ngân hàng Thế giới, cường độ phát thải khí nhà kính trên mỗi đơn vị GDP của Việt Nam hiện cao hơn khoảng 45,6% so với mức trung bình của nhóm quốc gia có thu nhập trung bình. Việc đẩy mạnh tiết kiệm năng lượng, phát triển năng lượng sạch và khử carbon trong sản xuất có thể giúp Việt Nam cắt giảm tới 74% lượng phát thải khí nhà kính vào năm 2050.